Lien Thanh Vietnam Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN LIêN THàNH VIệT NAM
17
进口笔数
3
出口笔数
$922.3K
进口金额
$30.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-04-17
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305707844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HCK8N9 |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | 95 đường số 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LIÊN THÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIEN THANH VIET NAM MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 95 đường số 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862697753 |
| 邮箱 | info@donglamcorp.com.vn |
| 传真 | +84862697759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $732.4K |
| 越南 | 3 | $189.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $30.5K |
| 中国 | 1 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $149.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $141.6K | 光伏组件、光伏电池 |
| First Solar FE Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.3K | 光伏组件 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 光伏组件、高纯硅 |
| TBB Renewable (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.4K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| 22f4fb208fe5503518e1cc2268acea14 | 1 | $3.6K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 2 | $30.5K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $317 | 静止变流器、10,000kVA以上液浸变压器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $250.2K |
| 2026-04-07 | 光伏组件 | AE SOLAR CO LTD | 中国 | $250.2K |
| 2025-12-04 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $33.2K |
| 2025-10-07 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2025-09-19 | 光伏组件 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $141.6K |
| 2025-02-13 | 光伏组件 | FIRST SOLAR FE HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-09-09 | 锂离子电池 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-09-09 | 其他钢铁结构体 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-09-09 | 锂离子电池 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-09-09 | 其他钢铁结构体 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $22.9K |
| 2024-06-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2024-06-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $836 |
| 2024-01-19 | 10,000kVA以上液浸变压器 | SOLAX POWER NETWORK TECHNOLOGY (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $317 |