Global Investment Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TOàN CầU GROUP
2
进口笔数
1
出口笔数
$256.9K
进口金额
$262.0K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2023-10-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315092396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW5CK5H |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 12Q Đường CN1, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TOÀN CẦU GROUP |
| 企业英文名称 | GLOBAL INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 242 Hương Lộ 80, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84971390686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $256.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $262.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 阿联酋 | 2 | $256.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 阿联酋 | 1 | $262.0K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $421 |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $12.5K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $9.4K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $15.1K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $24.9K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $7.6K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $6.7K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $8.4K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $7.1K |
| 2024-03-25 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 新西兰 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $17.7K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $20.1K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $8.4K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $24.1K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | Paraffin Oil Refinery & Mfg Llc | 阿联酋 | $33.3K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $20.3K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $4.2K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $11.8K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $9.6K |
| 2023-10-19 | 非轻质石油 | PARAFFIN OIL REFINERY & MFG L.L.C | 阿联酋 | $10.6K |