CP26 Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CP26
19
进口笔数
0
出口笔数
$729.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108659817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVC5JWQF |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số 167 đường La Nội, TDP Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CP26 |
| 企业英文名称 | CP26 PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 167 đường La Nội, TDP Hoàng Văn Thụ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7310 - Quảng cáo 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0979051984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $729.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Alusun New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.0K | 铝箔 |
| Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.7K | 铝箔、铝合金板材 |
| Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.7K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Shandong Kutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.5K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.2K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Zhejiang Zhouyi Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.2K | 铝箔、其他乙烯聚合物 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.3K | 铝箔、铝合金板材 |
| Love Molly (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Qingdao Qingsu Times Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-09 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-24 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-24 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-24 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-24 | PVC泡沫板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-02 | 泡沫聚氯乙烯板 | ZHENGZHOU COMBINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |