Viet Nam Colour Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,358 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sắc Màu Việt Nam

644
进口笔数
1,358
出口笔数
$24.46M
进口金额
$35.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
129
供应商数
214
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $279.4K · 7 笔出口 $164.0K · 7 笔2023-09进口 $396.7K · 12 笔出口 $843.5K · 35 笔2023-10进口 $725.7K · 19 笔出口 $1.35M · 47 笔2023-11进口 $782.5K · 19 笔出口 $859.9K · 38 笔2023-12进口 $282.8K · 11 笔出口 $946.3K · 33 笔2024-01进口 $710.6K · 22 笔出口 $1.08M · 42 笔2024-02进口 $581.1K · 14 笔出口 $752.9K · 32 笔2024-03进口 $542.3K · 15 笔出口 $1.31M · 45 笔2024-04进口 $734.7K · 24 笔出口 $787.2K · 38 笔2024-05进口 $570.0K · 17 笔出口 $1.05M · 34 笔2024-06进口 $397.4K · 11 笔出口 $757.3K · 32 笔2024-07进口 $813.7K · 16 笔出口 $959.2K · 34 笔2024-08进口 $509.2K · 16 笔出口 $687.0K · 27 笔2024-09进口 $293.0K · 7 笔出口 $758.6K · 30 笔2024-10进口 $237.1K · 8 笔出口 $358.5K · 25 笔2024-11进口 $241.7K · 7 笔出口 $546.9K · 26 笔2024-12进口 $459.5K · 16 笔出口 $922.8K · 34 笔2025-01进口 $265.3K · 10 笔出口 $603.6K · 29 笔2025-02进口 $521.8K · 14 笔出口 $784.8K · 32 笔2025-03进口 $638.4K · 15 笔出口 $686.4K · 28 笔2025-04进口 $438.7K · 16 笔出口 $600.2K · 31 笔2025-05进口 $950.6K · 20 笔出口 $976.8K · 39 笔2025-06进口 $319.8K · 8 笔出口 $551.1K · 28 笔2025-07进口 $729.6K · 21 笔出口 $912.3K · 39 笔2025-08进口 $611.9K · 17 笔出口 $666.7K · 31 笔2025-09进口 $433.7K · 11 笔出口 $591.6K · 32 笔2025-10进口 $997.8K · 15 笔出口 $849.6K · 33 笔2025-11进口 $486.9K · 14 笔出口 $507.8K · 24 笔2025-12进口 $471.6K · 19 笔出口 $782.4K · 36 笔2026-01进口 $612.5K · 25 笔出口 $569.4K · 27 笔2026-02进口 $416.2K · 16 笔出口 $361.7K · 17 笔2026-03进口 $1.17M · 30 笔出口 $914.1K · 33 笔2026-04进口 $1.95M · 26 笔出口 $1.25M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $279.4K · 7 笔出口 $164.0K · 7 笔2023-09进口 $396.7K · 12 笔出口 $843.5K · 35 笔2023-10进口 $725.7K · 19 笔出口 $1.35M · 47 笔2023-11进口 $782.5K · 19 笔出口 $859.9K · 38 笔2023-12进口 $282.8K · 11 笔出口 $946.3K · 33 笔2024-01进口 $710.6K · 22 笔出口 $1.08M · 42 笔2024-02进口 $581.1K · 14 笔出口 $752.9K · 32 笔2024-03进口 $542.3K · 15 笔出口 $1.31M · 45 笔2024-04进口 $734.7K · 24 笔出口 $787.2K · 38 笔2024-05进口 $570.0K · 17 笔出口 $1.05M · 34 笔2024-06进口 $397.4K · 11 笔出口 $757.3K · 32 笔2024-07进口 $813.7K · 16 笔出口 $959.2K · 34 笔2024-08进口 $509.2K · 16 笔出口 $687.0K · 27 笔2024-09进口 $293.0K · 7 笔出口 $758.6K · 30 笔2024-10进口 $237.1K · 8 笔出口 $358.5K · 25 笔2024-11进口 $241.7K · 7 笔出口 $546.9K · 26 笔2024-12进口 $459.5K · 16 笔出口 $922.8K · 34 笔2025-01进口 $265.3K · 10 笔出口 $603.6K · 29 笔2025-02进口 $521.8K · 14 笔出口 $784.8K · 32 笔2025-03进口 $638.4K · 15 笔出口 $686.4K · 28 笔2025-04进口 $438.7K · 16 笔出口 $600.2K · 31 笔2025-05进口 $950.6K · 20 笔出口 $976.8K · 39 笔2025-06进口 $319.8K · 8 笔出口 $551.1K · 28 笔2025-07进口 $729.6K · 21 笔出口 $912.3K · 39 笔2025-08进口 $611.9K · 17 笔出口 $666.7K · 31 笔2025-09进口 $433.7K · 11 笔出口 $591.6K · 32 笔2025-10进口 $997.8K · 15 笔出口 $849.6K · 33 笔2025-11进口 $486.9K · 14 笔出口 $507.8K · 24 笔2025-12进口 $471.6K · 19 笔出口 $782.4K · 36 笔2026-01进口 $612.5K · 25 笔出口 $569.4K · 27 笔2026-02进口 $416.2K · 16 笔出口 $361.7K · 17 笔2026-03进口 $1.17M · 30 笔出口 $914.1K · 33 笔2026-04进口 $1.95M · 26 笔出口 $1.25M · 22 笔

工商档案

企业注册号0104629089
企查查编码QVNK7MH4P3
成立日期2010-05-17
联系地址Số 6, ngách 66/10, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SẮC MÀU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM COLOUR TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址R2.115, Tòa nhà Florence, số 28 đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842436341214
邮箱info@vinacolour.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
320417染料颜料
390210聚丙烯聚合物
320611二氧化钛颜料
271019非轻质石油
340490人造蜡
382499其他化学制剂
382311工业脂肪酸
291570棕榈/硬脂酸
280300碳制品

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320490其他合成染料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯
283650碳酸钙
320417染料颜料
320420荧光增白染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国265$9.32M
韩国91$3.19M
沙特阿拉伯47$2.67M
中国台湾39$2.24M
美国43$1.70M
印度47$1.45M
科威特15$1.01M
印度尼西亚30$839.0K
泰国9$520.3K
保加利亚6$355.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南792$20.32M
阿联酋64$1.68M
南非63$1.48M
科威特20$1.24M
肯尼亚20$883.0K
中国52$807.7K
巴基斯坦44$803.1K
意大利15$791.0K
约旦18$726.7K
巴林17$708.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡31$1.16M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡26$1.12M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd.中国21$1.07M二氧化钛颜料、钛氧化物
Suzhou Haifengxin Titanium Industry Co., Ltd.中国22$1.06M二氧化钛颜料、钛氧化物
Gian Trading Corp韩国18$933.0KABS共聚物、聚碳酸酯
Singate International Pte. Ltd.新加坡26$892.1K非轻质石油、人造人体部件
Gulf Polymers Distribution Co. FZCO阿联酋15$884.1K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gian Trading Corp.中国21$867.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Guangzhou Tiptop New Material Co., Ltd.中国16$779.4K二氧化钛颜料、硫酸钡
Vallite Corp.中国25$297.7K其他化学制剂、硫酸钡

下游采购商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Safrique International越南127$3.41M其他化学制剂、其他着色制剂
Nilgiris International FZCO阿联酋79$2.29M其他化学制剂、其他着色制剂
Robustrade DMCC阿联酋23$1.90M其他化学制剂、公交卡车轮胎
Al Khudairi Group Co. for General Trading & Contracting越南28$1.63M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Al Asima Plastic Factory卡塔尔24$1.50M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
A Safrique International南非62$1.48M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Durrat Al Mansouria Co. for Trading越南34$1.26M其他化学制剂
Vallite Corp.越南31$573.8K其他化学制剂、大理石子
Radhey Polymers & Paper LLC越南27$404.4K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PT Blesindo Lestari越南37$329.6K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他苯乙烯聚合物Gian Trading Corp韩国$34.4K
2026-04-28其他苯乙烯聚合物Gian Trading Corp韩国$34.4K
2026-04-22工业脂肪酸APICAL MIDDLE EAST FZCO印度尼西亚$27.3K
2026-04-22工业脂肪酸APICAL MIDDLE EAST FZCO印度尼西亚$27.3K
2026-04-20聚碳酸酯Gian Trading Corp中国$90.8K
2026-04-20聚碳酸酯Gian Trading Corp中国$90.8K
2026-04-17染料颜料HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD中国$1
2026-04-17染料颜料HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD中国$1
2026-04-17染料颜料HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD中国$0
2026-04-17染料颜料HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD中国$0

出口(共 1,358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他着色制剂RAMEZ INDUSTRIAL CO W L L巴林$10.5K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)RAMEZ INDUSTRIAL CO W L L巴林$11.7K
2026-04-29其他化学制剂RAMEZ INDUSTRIAL CO W L L巴林$174.6K
2026-04-28其他化学制剂AL ASIMA PLASTIC FACTORY卡塔尔$96.3K
2026-04-24其他化学制剂AL WATANIA PLASTIC, BRANCH OF AL WATANIA FOR INDUSTRIES$31.2K
2026-04-24其他化学制剂POLY OZONE (PRIVATE) LTD$44.2K
2026-04-24其他化学制剂POLY OZONE (PRIVATE) LTD$11.1K
2026-04-24其他化学制剂AL WATANIA PLASTIC, BRANCH OF AL WATANIA FOR INDUSTRIES$32.9K
2026-04-22其他合成染料Sahachit Watana Plastic Industry Co., Ltd.泰国$9.8K
2026-04-22其他化学制剂Sahachit Watana Plastic Industry Co., Ltd.泰国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Colour Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →