Viet Nam Colour Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,358 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sắc Màu Việt Nam
644
进口笔数
1,358
出口笔数
$24.46M
进口金额
$35.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
129
供应商数
214
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104629089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7MH4P3 |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 66/10, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SẮC MÀU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM COLOUR TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R2.115, Tòa nhà Florence, số 28 đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842436341214 |
| 邮箱 | info@vinacolour.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 265 | $9.32M |
| 韩国 | 91 | $3.19M |
| 沙特阿拉伯 | 47 | $2.67M |
| 中国台湾 | 39 | $2.24M |
| 美国 | 43 | $1.70M |
| 印度 | 47 | $1.45M |
| 科威特 | 15 | $1.01M |
| 印度尼西亚 | 30 | $839.0K |
| 泰国 | 9 | $520.3K |
| 保加利亚 | 6 | $355.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 792 | $20.32M |
| 阿联酋 | 64 | $1.68M |
| 南非 | 63 | $1.48M |
| 科威特 | 20 | $1.24M |
| 肯尼亚 | 20 | $883.0K |
| 中国 | 52 | $807.7K |
| 巴基斯坦 | 44 | $803.1K |
| 意大利 | 15 | $791.0K |
| 约旦 | 18 | $726.7K |
| 巴林 | 17 | $708.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.16M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.12M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.07M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Suzhou Haifengxin Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.06M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Gian Trading Corp | 韩国 | 18 | $933.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $892.1K | 非轻质石油、人造人体部件 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 15 | $884.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gian Trading Corp. | 中国 | 21 | $867.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Guangzhou Tiptop New Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $779.4K | 二氧化钛颜料、硫酸钡 |
| Vallite Corp. | 中国 | 25 | $297.7K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
下游采购商(共 214)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Safrique International | 越南 | 127 | $3.41M | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Nilgiris International FZCO | 阿联酋 | 79 | $2.29M | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Robustrade DMCC | 阿联酋 | 23 | $1.90M | 其他化学制剂、公交卡车轮胎 |
| Al Khudairi Group Co. for General Trading & Contracting | 越南 | 28 | $1.63M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Al Asima Plastic Factory | 卡塔尔 | 24 | $1.50M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| A Safrique International | 南非 | 62 | $1.48M | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Durrat Al Mansouria Co. for Trading | 越南 | 34 | $1.26M | 其他化学制剂 |
| Vallite Corp. | 越南 | 31 | $573.8K | 其他化学制剂、大理石子 |
| Radhey Polymers & Paper LLC | 越南 | 27 | $404.4K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PT Blesindo Lestari | 越南 | 37 | $329.6K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | Gian Trading Corp | 韩国 | $34.4K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | Gian Trading Corp | 韩国 | $34.4K |
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | APICAL MIDDLE EAST FZCO | 印度尼西亚 | $27.3K |
| 2026-04-22 | 工业脂肪酸 | APICAL MIDDLE EAST FZCO | 印度尼西亚 | $27.3K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 中国 | $90.8K |
| 2026-04-20 | 聚碳酸酯 | Gian Trading Corp | 中国 | $90.8K |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-17 | 染料颜料 | HANGZHOU FANCHENG CHEM. CO.,LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1,358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他着色制剂 | RAMEZ INDUSTRIAL CO W L L | 巴林 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | RAMEZ INDUSTRIAL CO W L L | 巴林 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | RAMEZ INDUSTRIAL CO W L L | 巴林 | $174.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | AL ASIMA PLASTIC FACTORY | 卡塔尔 | $96.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | AL WATANIA PLASTIC, BRANCH OF AL WATANIA FOR INDUSTRIES | — | $31.2K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | POLY OZONE (PRIVATE) LTD | — | $44.2K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | POLY OZONE (PRIVATE) LTD | — | $11.1K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | AL WATANIA PLASTIC, BRANCH OF AL WATANIA FOR INDUSTRIES | — | $32.9K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | Sahachit Watana Plastic Industry Co., Ltd. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | Sahachit Watana Plastic Industry Co., Ltd. | 泰国 | $3.9K |