Viet Nam Colour Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,533 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sắc Màu Việt Nam

710
进口笔数
1,533
出口笔数
$26.86M
进口金额
$39.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-25
最近出口
138
供应商数
224
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.3K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-11进口 $782.5K · 19 笔出口 $950.6K · 42 笔2023-12进口 $282.8K · 11 笔出口 $1.01M · 37 笔2024-01进口 $710.6K · 22 笔出口 $1.11M · 44 笔2024-02进口 $581.1K · 14 笔出口 $796.7K · 36 笔2024-03进口 $542.3K · 15 笔出口 $1.35M · 47 笔2024-04进口 $734.7K · 24 笔出口 $844.5K · 42 笔2024-05进口 $570.0K · 17 笔出口 $1.07M · 36 笔2024-06进口 $397.4K · 11 笔出口 $757.3K · 32 笔2024-07进口 $813.7K · 16 笔出口 $996.8K · 36 笔2024-08进口 $509.2K · 16 笔出口 $726.6K · 30 笔2024-09进口 $293.0K · 7 笔出口 $758.6K · 30 笔2024-10进口 $237.1K · 8 笔出口 $375.5K · 26 笔2024-11进口 $241.7K · 7 笔出口 $588.8K · 28 笔2024-12进口 $459.5K · 16 笔出口 $1.01M · 39 笔2025-01进口 $265.3K · 10 笔出口 $603.6K · 29 笔2025-02进口 $521.8K · 14 笔出口 $784.8K · 32 笔2025-03进口 $638.4K · 15 笔出口 $686.4K · 28 笔2025-04进口 $438.7K · 16 笔出口 $613.4K · 32 笔2025-05进口 $950.6K · 20 笔出口 $1.02M · 42 笔2025-06进口 $409.0K · 9 笔出口 $548.0K · 28 笔2025-07进口 $729.6K · 21 笔出口 $955.6K · 45 笔2025-08进口 $611.9K · 17 笔出口 $696.4K · 33 笔2025-09进口 $433.7K · 11 笔出口 $617.7K · 33 笔2025-10进口 $997.8K · 15 笔出口 $874.6K · 35 笔2025-11进口 $486.9K · 14 笔出口 $507.8K · 24 笔2025-12进口 $488.8K · 20 笔出口 $789.0K · 37 笔2026-01进口 $651.6K · 26 笔出口 $640.8K · 37 笔2026-02进口 $437.4K · 18 笔出口 $419.0K · 23 笔2026-03进口 $1.21M · 31 笔出口 $1.03M · 43 笔2026-04进口 $1.99M · 27 笔出口 $1.33M · 27 笔2026-05进口 $661.4K · 19 笔出口 $643.8K · 23 笔2026-06进口 $1.10M · 26 笔出口 $1.06M · 21 笔2026-07进口 $361.4K · 13 笔出口 $538.9K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.3K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-11进口 $782.5K · 19 笔出口 $950.6K · 42 笔2023-12进口 $282.8K · 11 笔出口 $1.01M · 37 笔2024-01进口 $710.6K · 22 笔出口 $1.11M · 44 笔2024-02进口 $581.1K · 14 笔出口 $796.7K · 36 笔2024-03进口 $542.3K · 15 笔出口 $1.35M · 47 笔2024-04进口 $734.7K · 24 笔出口 $844.5K · 42 笔2024-05进口 $570.0K · 17 笔出口 $1.07M · 36 笔2024-06进口 $397.4K · 11 笔出口 $757.3K · 32 笔2024-07进口 $813.7K · 16 笔出口 $996.8K · 36 笔2024-08进口 $509.2K · 16 笔出口 $726.6K · 30 笔2024-09进口 $293.0K · 7 笔出口 $758.6K · 30 笔2024-10进口 $237.1K · 8 笔出口 $375.5K · 26 笔2024-11进口 $241.7K · 7 笔出口 $588.8K · 28 笔2024-12进口 $459.5K · 16 笔出口 $1.01M · 39 笔2025-01进口 $265.3K · 10 笔出口 $603.6K · 29 笔2025-02进口 $521.8K · 14 笔出口 $784.8K · 32 笔2025-03进口 $638.4K · 15 笔出口 $686.4K · 28 笔2025-04进口 $438.7K · 16 笔出口 $613.4K · 32 笔2025-05进口 $950.6K · 20 笔出口 $1.02M · 42 笔2025-06进口 $409.0K · 9 笔出口 $548.0K · 28 笔2025-07进口 $729.6K · 21 笔出口 $955.6K · 45 笔2025-08进口 $611.9K · 17 笔出口 $696.4K · 33 笔2025-09进口 $433.7K · 11 笔出口 $617.7K · 33 笔2025-10进口 $997.8K · 15 笔出口 $874.6K · 35 笔2025-11进口 $486.9K · 14 笔出口 $507.8K · 24 笔2025-12进口 $488.8K · 20 笔出口 $789.0K · 37 笔2026-01进口 $651.6K · 26 笔出口 $640.8K · 37 笔2026-02进口 $437.4K · 18 笔出口 $419.0K · 23 笔2026-03进口 $1.21M · 31 笔出口 $1.03M · 43 笔2026-04进口 $1.99M · 27 笔出口 $1.33M · 27 笔2026-05进口 $661.4K · 19 笔出口 $643.8K · 23 笔2026-06进口 $1.10M · 26 笔出口 $1.06M · 21 笔2026-07进口 $361.4K · 13 笔出口 $538.9K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104629089
企查查编码QVNK7MH4P3
成立日期2010-05-17
联系地址Số 6, ngách 66/10, ngõ 49, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SẮC MÀU VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM COLOUR TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址R2.115, Tòa nhà Florence, số 28 đường Trần Hữu Dực, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842436341214
邮箱info@vinacolour.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
320417染料颜料
390210聚丙烯聚合物
320611二氧化钛颜料
271019非轻质石油
340490人造蜡
382499其他化学制剂
291570棕榈/硬脂酸
390740聚碳酸酯
382311工业脂肪酸

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320490其他合成染料
283650碳酸钙
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯
381220复合增塑剂
390110低密度聚乙烯
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国299$10.53M
韩国93$3.21M
沙特阿拉伯48$2.71M
中国台湾39$2.24M
美国47$1.87M
印度50$1.56M
印度尼西亚39$1.08M
科威特15$1.01M
泰国14$835.6K
马来西亚20$461.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南792$20.32M
南非78$2.04M
阿联酋65$1.69M
科威特22$1.53M
菲律宾67$1.28M
印度尼西亚79$1.08M
巴基斯坦75$1.05M
巴林20$1.03M
肯尼亚20$883.0K
中国55$878.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GIAN TRADING CORP.韩国34$1.50M聚碳酸酯、ABS共聚物
Suzhou Haifengxin Titanium Industry Co., Ltd.中国27$1.32M二氧化钛颜料、钛氧化物
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡34$1.28M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡26$1.12M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd.中国22$1.12M二氧化钛颜料、钛氧化物
Singate International Pte. Ltd.新加坡26$892.1K非轻质石油、人造人体部件
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋15$884.1K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Gian Trading Corp.中国21$867.5KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Guangzhou Tiptop New Material Co., Ltd.中国16$779.4K二氧化钛颜料、硫酸钡
Vallite Corp.中国28$334.1K其他化学制剂、硫酸钡

下游采购商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Safrique International越南127$3.41M其他化学制剂、其他着色制剂
Nilgiris International FZCO阿联酋79$2.29M其他化学制剂、其他着色制剂
A Safrique International南非77$2.04M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Al Khudairi Group Co. for General Trading & Contracting越南28$1.63M其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Durrat Al Mansouria Co. for Trading越南34$1.26M其他化学制剂
Chemdis Mfg. Corp.菲律宾52$959.7K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Vallite Corp.越南31$573.8K其他化学制剂、大理石子
Radhey Polymers & Paper LLC越南27$404.4K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PT Blesindo Lestari越南37$329.6K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
PT BLESINDO LESTARI印度尼西亚29$260.2K其他化学制剂、其他着色制剂

近期贸易明细

进口(共 710)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31二氧化钛颜料Suzhou Haifengxin Titanium Industry Co., Ltd.中国$57.1K
2026-07-30其他着色制剂Eckart Asia Ltd.德国$23.8K
2026-07-27碳制品Birla Carbon Korea Co., Ltd.韩国$23.0K
2026-07-22初级形态聚酰胺GIAN TRADING CORP.中国$32.8K
2026-07-21轻质乙烯共聚物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$70.2K
2026-07-20聚丙烯聚合物GIAN TRADING CORP.中国$34.0K
2026-07-20其他饱和聚酯GIAN TRADING CORP.中国$41.3K
2026-07-20聚碳酸酯GIAN TRADING CORP.中国$11.5K
2026-07-15碳酸钙PT CIPTA MITRA WARNA SEMPURNA印度尼西亚$1
2026-07-15其他化学制剂PT CIPTA MITRA WARNA SEMPURNA印度尼西亚$1

出口(共 1,533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25二氧化钛颜料(<80%)Chemdis Mfg. Corp.菲律宾$11.4K
2026-08-25其他着色制剂Chemdis Mfg. Corp.菲律宾$12.0K
2026-07-30其他着色制剂CHEMDIS MANUFACTURING CORPORATION—$12.1K
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)CHEMDIS MANUFACTURING CORPORATION—$11.5K
2026-07-30二氧化钛颜料(<80%)A Safrique International南非$18.8K
2026-07-27其他化学制剂A Safrique International南非$15.4K
2026-07-24其他化学制剂A Safrique International南非$20.2K
2026-07-24其他化学制剂CRAFTERS POLYPROPYLENE PACKAGES (PRIVATE) LIMITED—$20.3K
2026-07-23其他合成染料Vallite Corp.中国$13.0K
2026-07-23其他合成染料Vallite Corp.中国$12.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Colour Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →