Green Cook Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN COOK
389
进口笔数
0
出口笔数
$16.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314376797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9B3DCW |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | 95 đường số 1, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN COOK |
| 企业英文名称 | GREEN COOK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Đường số 1, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842822603838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 389 | $16.72M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Better Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 89 | $5.00M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Foshan Glowin Trading Co., Ltd. | 中国 | 110 | $4.12M | 其他钢铁家用品、非液体温度计 |
| Zhejiang Leku Cookware Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.86M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Shunkang Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.53M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Yongkang Yishe Crafts Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.18M | 真空瓶及零件、家用炊具 |
| Jiangmen Yierle Kitchenware Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.13M | 铸铁家用器具、不锈钢家用制品 |
| Sellwell Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 14 | $726.5K | 蜡涂布纸板、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang Pansion Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.6K | 其他钢铁家用品 |
| Zhejiang Lifuhao Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 家用炊具 |
| Foshan Hongjia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 轻质无纺布、冰鞋旱冰鞋 |
近期贸易明细
进口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-04-23 | 铸铁家用器具 | JIANGMEN YIERLE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 铸铁家用器具 | JIANGMEN YIERLE KITCHENWARE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN GLOWIN TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |