Kachi Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KACHI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$260.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-09
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801208056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3JJFST |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Đội 5, thôn Trung, Xã Hiệp Lực, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KACHI |
| 企业英文名称 | KACHI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5, thôn Trung, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0127 - Trồng cây chè 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84393519551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 4 | $143.1K |
| 越南 | 2 | $59.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $58.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Traders | 巴基斯坦 | 2 | $58.2K | 旧衣物、纺织废料 |
| Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | 1 | $52.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Shakoor Khpalwak Ltd. | 越南 | 1 | $32.9K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Sayed Mohammad | 阿富汗 | 1 | $31.9K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Joma Khan | 阿富汗 | 1 | $31.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Abdul Aziz Popal | 阿富汗 | 1 | $27.3K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Ghulam Dastagir | 越南 | 1 | $26.5K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 3公斤以上绿茶 | Shakoor Khpalwak Ltd. | 越南 | $32.9K |
| 2023-05-15 | 3公斤以上绿茶 | O. Sayed Mohammad | 阿富汗 | $31.9K |
| 2023-05-05 | 3公斤以上绿茶 | O. Joma Khan | 阿富汗 | $31.2K |
| 2023-04-25 | 3公斤以上绿茶 | Homan Afnan Ltd. | 阿富汗 | $52.7K |
| 2023-03-21 | 3公斤以上绿茶 | O. Ghulam Dastagir | 越南 | $26.5K |
| 2023-03-14 | 3公斤以上绿茶 | LUCKY TRADERS | 巴基斯坦 | $31.5K |
| 2023-02-06 | 3公斤以上绿茶 | Abdul Aziz Popal | 阿富汗 | $27.3K |
| 2023-01-17 | 3公斤以上绿茶 | Lucky Traders | 巴基斯坦 | $26.6K |