Hai Dang Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 604 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK HảI ĐăNG
604
进口笔数
0
出口笔数
$2.37M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHJH7S9 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số 041, Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | XNK HAI DANG TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 041, Thanh Niên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0365899828 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080510 | 橙子 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 604 | $2.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 402 | $1.35M | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 177 | $911.6K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $54.0K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Fangmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.4K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Pingxiang Deshengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 干香菇 |
| Pingxiang Pengman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 柑橘、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 纸制包装容器 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-12-31 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-31 | 胡萝卜和萝卜 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-31 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2023-12-31 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-30 | 去壳花生 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-12-30 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-30 | 鲜辣椒/甜椒 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-12-30 | 鲜芹菜 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY BIN HONGLI LONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |