Vu Minh Technology & Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Quảng Cáo Vũ Minh
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106690441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BGW4J3 |
| 成立日期 | 2014-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Tương Chúc, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ QUẢNG CÁO VŨ MINH |
| 企业英文名称 | VU MINH TECHNOLOGY AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tương Chúc, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84984404836 |
| 邮箱 | vuminh.led@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $804.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jingjiuyuan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $457.5K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| JIUZHOU GREEBLE | 中国 | 2 | $367.2K | 非CRT电脑显示器 |
| JiuZhou Greeble | 中国 | 2 | $349.6K | 非液晶/OLED显示模组、非CRT电脑显示器 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Cangzhou Ruichen Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $81.6K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $57.6K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $81.6K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-27 | 非CRT电脑显示器 | JIUZHOU GREEBLE | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理部件 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |