Machicom Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MACHICOM
14
进口笔数
0
出口笔数
$115.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110278537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5AQSX9 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 40/175/467 Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MACHICOM |
| 企业英文名称 | MACHICOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40/175/467 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84913572394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $115.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Priviaskinlab Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $52.1K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $48.5K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| JK Tech GMN Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $15.0K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2025-08-18 | 其他护肤品 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-08-12 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-01-11 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-01-11 | 其他护肤品 | PRIVIASKINLAB CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-06-14 | 其他护肤品 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-03-08 | 皮肤清洁剂 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $4.9K |