Net Viet Technical Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ NéT VIệT
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$182.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303873652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAYUQ6P |
| 成立日期 | 2005-07-07 |
| 联系地址 | 187 Tôn Thất Thuyết, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÉT VIỆT |
| 企业英文名称 | NET VIET TECHNICAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938023877 |
| 邮箱 | netvietplastic@gmail.com |
| 官网 | www.netviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $96.3K |
| 孟加拉国 | 46 | $86.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAF Shoes Ltd. | 孟加拉国 | 44 | $84.9K | 鞋靴零件、染色棉经编织物 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $69.8K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Viet Nam Nagashima Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Apex Adelchi Footwear Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $536 | 加工牛马皮革、塑料涂层织物 |
| Apex Footwear Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $536 | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 塑料衣着附件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $4.4K |
| 2026-03-06 | 非泡沫塑料片 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-03-05 | 非泡沫塑料片 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-03-05 | 塑料衣着附件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $892 |
| 2026-03-05 | 塑料衣着附件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $175 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $644 |
| 2026-03-05 | 塑料衣着附件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $111 |
| 2026-01-26 | 塑料衣着附件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $415 |
| 2026-01-26 | 塑料衣着附件 | MAF SHOES LTD | 孟加拉国 | $302 |