Ant Tech Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ANT TECH
0
进口笔数
439
出口笔数
$0
进口金额
$22.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202162758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y6M5T8 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Thôn 5(Tại nhà ông Nguyễn Văn Thiết), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ANT TECH |
| 企业英文名称 | ANT TECH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5 (Tại nhà ông Nguyễn Văn Thiết), khu vực Mỹ Đồng, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84944315921 |
| 邮箱 | ant.techhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 439 | $22.75M |
| 中国 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 388 | $22.61M | 音频设备零件、其他电子IC |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $68.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Autel Robotics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Bumjin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 非自走式叉车 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 焊接钢链 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $4 |