Ant Tech Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ANT TECH

0
进口笔数
439
出口笔数
$0
进口金额
$22.75M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0202162758
企查查编码QVN3Y6M5T8
成立日期2022-06-01
联系地址Thôn 5(Tại nhà ông Nguyễn Văn Thiết), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ANT TECH
企业英文名称ANT TECH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 5 (Tại nhà ông Nguyễn Văn Thiết), khu vực Mỹ Đồng, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84944315921
邮箱ant.techhp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
960820毡尖笔
961210打字机色带
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
854442带接头绝缘电线
3506101kg以下胶粘剂
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南439$22.75M
中国3$1.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南388$22.61M音频设备零件、其他电子IC
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南33$68.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vinacoremax Co., Ltd.越南8$67.8K其他塑料制品、绝缘电线
Autel Robotics Vietnam Co., Ltd.越南4$3.0K其他塑料制品、自粘塑料片
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南6$2.8K印刷电路、20W以下固定电阻器
Bumjin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$1.3K钳子镊子、手动螺丝刀

近期贸易明细

出口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接钢链BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$17
2026-04-28焊接钢链BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$57
2026-04-28钢铁弹簧BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$48
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$6
2026-04-28钢铁弹簧BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$48
2026-04-28非自走式叉车BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$220
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$6
2026-04-28焊接钢链BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$17
2026-04-28焊接钢链BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$57
2026-04-28钢铁螺钉螺栓BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

Ant Tech Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →