Tiens Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN Sư VIệT NAM
- 邮箱454
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
205
进口笔数
65
出口笔数
$13.10M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-23
最近出口
30
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800480475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBY2Q0W |
| 成立日期 | 2008-12-02 |
| 联系地址 | Lô XN23, Khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN SƯ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIENS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842203555789 |
| 传真 | 03203555781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $9.59M |
| 马来西亚 | 16 | $2.04M |
| 法国 | 14 | $1.35M |
| 越南 | 20 | $114.8K |
| 德国 | 2 | $471 |
| 新加坡 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 25 | $479.6K |
| 吉布提 | 4 | $140.2K |
| 加纳 | 4 | $137.9K |
| 多哥 | 2 | $120.7K |
| 肯尼亚 | 9 | $69.8K |
| 缅甸 | 3 | $55.2K |
| 德国 | 2 | $46.6K |
| 乌兹别克斯坦 | 3 | $41.3K |
| 摩洛哥 | 2 | $40.4K |
| 尼日利亚 | 2 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WHITE HERON PHARMACEUTICAL SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $1.72M | 其他食品制剂、其他功能机器 |
| Tiens Europe Region GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $1.35M | 其他食品制剂 |
| Tianjin Tianshi Biological Development Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.34M | 其他食品制剂、卫生用品 |
| Tianjin Tianshi Worldwide International Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.25M | 卫生用品、治疗按摩器具 |
| Tiens (Asia Pacific) Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $737.5K | 治疗按摩器具、其他食品制剂 |
| TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $411.3K | 治疗按摩器具、其他食品制剂 |
| Tiens Health Development (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $354.8K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Tiens (Asia Pacific) Holdings Pte. Ltd. | 中国 | 6 | $310.3K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Shenhang International Ltd. | 中国 | 8 | $225.1K | 治疗按摩器具 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $114.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianshi (Bangladesh) Co., Ltd. | 孟加拉国 | 27 | $517.3K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Richy International Trading (Djibouti) FZE | 阿联酋 | 4 | $140.2K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| Tianshi Health Industries & Enterprises Ghana Ltd. | 加纳 | 4 | $137.9K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
| Tianshi Togo International SARL U | 多哥 | 2 | $120.7K | 咖啡基制品 |
| Tiens Europe Region GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $112.1K | 咖啡基制品 |
| TIENS DS-COM SARL LTD | 2 | $89.7K | 咖啡基制品 | |
| Tianshi Health Products Co. (K) Ltd. | 肯尼亚 | 5 | $54.6K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| OOO TIENS | 俄罗斯 | 3 | $41.3K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Tianshi Health Products Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $19.8K | 其他食品制剂、3公斤以上绿茶 |
| TIANSHI HEALTH PRODUCTS | 肯尼亚 | 2 | $14.3K | 其他食品制剂、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 合成纤维手套 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-13 | 治疗按摩器具 | GUANGDONG GREEN SILICON VALLEY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-06-29 | 口腔卫生产品 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 治疗按摩器具 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $35.8K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-23 | 其他植物油 | QINGHAI GENERAL HEALTH BIO-SCIENCE CO., LLC | 中国 | $30.4K |
| 2026-06-16 | 口腔卫生产品 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-16 | 电力控制板 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $406 |
| 2026-06-08 | 治疗按摩器具 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $43.7K |
| 2026-05-14 | 电力控制板 | TIENS (ASIA PACIFIC) HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 中国 | $864 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 咖啡基制品 | TIENS TRADING (SUDAN) COMPANY LIMITED | — | $13.8K |
| 2026-07-23 | 咖啡基制品 | Tiens Europe Region GmbH & Co. KG | — | $32.6K |
| 2026-07-23 | 咖啡基制品 | TIENS TRADING (SUDAN) COMPANY LIMITED | — | $8.6K |
| 2026-05-20 | 咖啡基制品 | TIANSHI TOGO INTERNATIONAL SARL U | — | $14.2K |
| 2026-05-20 | 咖啡基制品 | Tianshi (Bangladesh) Co., Ltd. | 缅甸 | $24.1K |
| 2026-05-20 | 咖啡基制品 | Tianshi (Bangladesh) Co., Ltd. | 缅甸 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 咖啡基制品 | TIENS DS-COM SARL LTD | — | $53.1K |
| 2026-02-27 | 咖啡基制品 | Tiens Europe Region GmbH & Co. KG | — | $32.9K |
| 2026-02-05 | 咖啡基制品 | TIENS DS-COM SARL LTD | — | $36.6K |
| 2026-01-23 | 咖啡基制品 | Tianshi (Bangladesh) Co., Ltd. | 缅甸 | $9.5K |