Cainz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAINZ VIệT NAM
17
进口笔数
3
出口笔数
$852
进口金额
$559
出口金额
2026-01-21
最近进口
2023-12-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314111536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXF71UB |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Lầu 11, Saigon Riverside Office Center, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAINZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAINZ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 11, Saigon Riverside Office Center, 2A-4A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838226840 |
| 邮箱 | p-tamthao@cainz.co.jp |
| 传真 | 02838226847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $442 |
| 越南 | 6 | $360 |
| 泰国 | 1 | $40 |
| 日本 | 3 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $559 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cainz Corporation | 日本 | 13 | $725 | 木制座椅、其他木制品 |
| Cainz Corp. Corporation | 中国 | 4 | $100 | 纸基研磨料、混凝土建筑砖块 |
| Cainz Corporation | 越南 | 2 | $22 | 其他木制品、竹编篮筐 |
| CAINZ CORP | 日本 | 1 | $6 | 建筑用碎石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cainz Corporation | 日本 | 3 | $559 | 木制包装容器、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 建筑用碎石 | CAINZ CORP | 日本 | $3 |
| 2026-01-21 | 建筑用碎石 | CAINZ CORP | 日本 | $1 |
| 2026-01-21 | 建筑用碎石 | CAINZ CORP | 日本 | $2 |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | CAINZ CORP ORATION | 中国 | $38 |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | CAINZ CORP ORATION | 中国 | $19 |
| 2025-06-04 | 其他塑料管材 | CAINZ CORP ORATION | 中国 | $1 |
| 2025-06-04 | 其他纺织制品 | CAINZ CORP ORATION | 中国 | $22 |
| 2025-06-04 | 非泡沫塑料片 | CAINZ CORP ORATION | 中国 | $1 |
| 2025-06-04 | 其他纺织制品 | CAINZ CORP ORATION | 中国 | $25 |
| 2025-06-04 | 其他木家具 | CAINZ CORP ORATION | 越南 | $82 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 藤柳家具 | CAINZ COPORATION | 日本 | $176 |
| 2023-12-15 | 藤柳家具 | CAINZ COPORATION | 日本 | $87 |
| 2023-10-25 | 其他座椅 | Cainz Corporation | 日本 | $264 |
| 2023-10-19 | 低吸水率瓷砖 | CAINZ COPORATION | 日本 | $32 |