Thinh A Veterinary Medicine Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 X射线造影剂及诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THUốC THú Y THịNH á

186
进口笔数
81
出口笔数
$62.92M
进口金额
$5.30M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $57.6K · 1 笔2023-09进口 $511.2K · 7 笔出口 $335.7K · 2 笔2023-10进口 $159.2K · 4 笔出口 $95.2K · 2 笔2023-11进口 $198.0K · 2 笔出口 $63.4K · 1 笔2023-12进口 $201.3K · 3 笔出口 $130.0K · 4 笔2024-01进口 $329.1K · 4 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-02进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.5K · 6 笔出口 $201.2K · 3 笔2024-04进口 $127.7K · 3 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-05进口 $53.45M · 8 笔出口 $56.4K · 9 笔2024-06进口 $123.1K · 6 笔出口 $199.3K · 5 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $75.9K · 1 笔2024-08进口 $438.8K · 7 笔出口 $104.5K · 1 笔2024-09进口 $167.6K · 2 笔出口 $115.3K · 3 笔2024-10进口 $71.5K · 2 笔出口 $177.1K · 2 笔2024-11进口 $220.1K · 6 笔出口 $144.8K · 1 笔2024-12进口 $279.6K · 6 笔出口 $337.2K · 5 笔2025-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $108.9K · 2 笔2025-02进口 $186.4K · 8 笔出口 $71.5K · 1 笔2025-03进口 $81.7K · 4 笔出口 $347.6K · 4 笔2025-04进口 $184.1K · 4 笔出口 $247.7K · 2 笔2025-05进口 $421.2K · 5 笔出口 $458.0K · 5 笔2025-06进口 $80.2K · 2 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-07进口 $307.2K · 5 笔出口 $187.6K · 2 笔2025-08进口 $225.0K · 7 笔出口 $98.4K · 2 笔2025-09进口 $491.0K · 8 笔出口 $214.7K · 2 笔2025-10进口 $386.4K · 2 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-11进口 $262.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $260.6K · 7 笔出口 $522.2K · 3 笔2026-01进口 $287.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.7K · 1 笔出口 $238.4K · 2 笔2026-04进口 $502.7K · 4 笔出口 $105.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.3K · 1 笔出口 $57.6K · 1 笔2023-09进口 $511.2K · 7 笔出口 $335.7K · 2 笔2023-10进口 $159.2K · 4 笔出口 $95.2K · 2 笔2023-11进口 $198.0K · 2 笔出口 $63.4K · 1 笔2023-12进口 $201.3K · 3 笔出口 $130.0K · 4 笔2024-01进口 $329.1K · 4 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-02进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $437.5K · 6 笔出口 $201.2K · 3 笔2024-04进口 $127.7K · 3 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-05进口 $53.45M · 8 笔出口 $56.4K · 9 笔2024-06进口 $123.1K · 6 笔出口 $199.3K · 5 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $75.9K · 1 笔2024-08进口 $438.8K · 7 笔出口 $104.5K · 1 笔2024-09进口 $167.6K · 2 笔出口 $115.3K · 3 笔2024-10进口 $71.5K · 2 笔出口 $177.1K · 2 笔2024-11进口 $220.1K · 6 笔出口 $144.8K · 1 笔2024-12进口 $279.6K · 6 笔出口 $337.2K · 5 笔2025-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $108.9K · 2 笔2025-02进口 $186.4K · 8 笔出口 $71.5K · 1 笔2025-03进口 $81.7K · 4 笔出口 $347.6K · 4 笔2025-04进口 $184.1K · 4 笔出口 $247.7K · 2 笔2025-05进口 $421.2K · 5 笔出口 $458.0K · 5 笔2025-06进口 $80.2K · 2 笔出口 $37.7K · 1 笔2025-07进口 $307.2K · 5 笔出口 $187.6K · 2 笔2025-08进口 $225.0K · 7 笔出口 $98.4K · 2 笔2025-09进口 $491.0K · 8 笔出口 $214.7K · 2 笔2025-10进口 $386.4K · 2 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-11进口 $262.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $260.6K · 7 笔出口 $522.2K · 3 笔2026-01进口 $287.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $327.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.7K · 1 笔出口 $238.4K · 2 笔2026-04进口 $502.7K · 4 笔出口 $105.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301460240
企查查编码QVNKS778YV
成立日期1995-06-10
联系地址220 Phạm Thế Hiển, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y THỊNH Á
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址220 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7500 - Hoạt động thú y
电话+842838515503
邮箱finance@asifac.com.vn
传真02838568035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本92.37亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300630X射线造影剂及诊断试剂
300242兽用疫苗及毒素
902789分析仪器
010511185克以下雏鸡
294190其他抗生素
294110青霉素类抗生素
300490其他零售药品
901819其他电诊设备
230990猫狗饲料
850680其他原电池

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
230990猫狗饲料
300450维生素药品
901839医用导管
293690其他维生素
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$54.08M
以色列32$4.78M
美国85$2.68M
瑞士16$395.3K
英国12$313.5K
法国24$218.3K
丹麦3$164.5K
中国台湾17$101.1K
德国6$72.3K
奥地利5$47.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$2.97M
巴基斯坦31$1.86M
伊拉克1$163.3K
孟加拉国8$149.2K
利比亚1$63.4K
沙特阿拉伯1$45.2K
科威特1$19.7K
美国5$18.5K
阿联酋1$9.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abic Biological Laboratories Ltd.以色列32$4.78M兽用疫苗及毒素、零售免疫制品
IDEXX Laboratories, Inc.美国25$1.07M诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂
IDEXX B.V.美国25$862.0K诊断试剂、其他塑料制品
IDEXX B.V.荷兰11$479.2K诊断试剂、其他塑料制品
Aviagen Inc.美国8$459.3K185克以下雏鸡、种用家鸡蛋
IDEXX B.V.瑞士7$123.2K诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂
IDEXX B.V.法国8$67.1KX射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂
EXCELSIOR BIO SYSTEM INCORPORATION中国台湾9$48.8KX射线造影剂及诊断试剂
IDEXX法国11$28.7KX射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂
IDEXX Laboratories, Inc.巴布亚新几内亚8$6.2K分析仪器、其他电诊设备

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schiwo Pakistan巴基斯坦31$1.86M猫狗饲料、其他零售药品
Htin Abd Al Aziz Hammudah Alam越南7$953.8K其他零售药品、维生素药品
Schiwo Pakistan越南11$899.6K其他零售药品
Al Zawia Co.越南4$408.0K其他零售药品、抗生素药品
Prince Abdulaziz bin Musaed bin Saud bin Abdulaziz Al Saud越南2$320.0K其他零售药品
Htin' Abd-al-'Aziz Hammudah' Alam越南2$180.6K其他零售药品、维生素药品
Bonafide Agrovet Ltd.孟加拉国5$113.9K猫狗饲料、其他零售药品
Eastern Farm Co. of Poultry越南2$63.4K其他零售药品
RADI Enterprise孟加拉国3$35.3K未漂白棉布、其他服装配件
IDEXX Laboratories, Inc.美国5$18.5K光学辐射仪器、980720

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$750
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$2.3K
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.法国$648
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$274
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.瑞士$13.3K
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.瑞士$21.5K
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$563
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$12.5K
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$22
2026-04-16X射线造影剂及诊断试剂IDEXX B.V.美国$601

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$21.0K
2026-04-28其他零售药品SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$17.3K
2026-04-28其他零售药品SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$13.3K
2026-04-28其他零售药品SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$34.5K
2026-04-28其他零售药品SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$4.5K
2026-04-28其他零售药品SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$14.4K
2026-03-25猫狗饲料SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$930
2026-03-25猫狗饲料SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$4.5K
2026-03-25猫狗饲料SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$4.5K
2026-03-25猫狗饲料SCHIWO PAKISTAN巴基斯坦$700

相关企业 · 同类产品

Thinh A Veterinary Medicine Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →