Thinh A Veterinary Medicine Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 X射线造影剂及诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THUốC THú Y THịNH á
186
进口笔数
81
出口笔数
$62.92M
进口金额
$5.30M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301460240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS778YV |
| 成立日期 | 1995-06-10 |
| 联系地址 | 220 Phạm Thế Hiển, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THUỐC THÚ Y THỊNH Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 220 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0149 - Chăn nuôi khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842838515503 |
| 邮箱 | finance@asifac.com.vn |
| 传真 | 02838568035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 92.37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 850680 | 其他原电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $54.08M |
| 以色列 | 32 | $4.78M |
| 美国 | 85 | $2.68M |
| 瑞士 | 16 | $395.3K |
| 英国 | 12 | $313.5K |
| 法国 | 24 | $218.3K |
| 丹麦 | 3 | $164.5K |
| 中国台湾 | 17 | $101.1K |
| 德国 | 6 | $72.3K |
| 奥地利 | 5 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $2.97M |
| 巴基斯坦 | 31 | $1.86M |
| 伊拉克 | 1 | $163.3K |
| 孟加拉国 | 8 | $149.2K |
| 利比亚 | 1 | $63.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $45.2K |
| 科威特 | 1 | $19.7K |
| 美国 | 5 | $18.5K |
| 阿联酋 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abic Biological Laboratories Ltd. | 以色列 | 32 | $4.78M | 兽用疫苗及毒素、零售免疫制品 |
| IDEXX Laboratories, Inc. | 美国 | 25 | $1.07M | 诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂 |
| IDEXX B.V. | 美国 | 25 | $862.0K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| IDEXX B.V. | 荷兰 | 11 | $479.2K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Aviagen Inc. | 美国 | 8 | $459.3K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| IDEXX B.V. | 瑞士 | 7 | $123.2K | 诊断试剂、X射线造影剂及诊断试剂 |
| IDEXX B.V. | 法国 | 8 | $67.1K | X射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂 |
| EXCELSIOR BIO SYSTEM INCORPORATION | 中国台湾 | 9 | $48.8K | X射线造影剂及诊断试剂 |
| IDEXX | 法国 | 11 | $28.7K | X射线造影剂及诊断试剂、诊断试剂 |
| IDEXX Laboratories, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 8 | $6.2K | 分析仪器、其他电诊设备 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schiwo Pakistan | 巴基斯坦 | 31 | $1.86M | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Htin Abd Al Aziz Hammudah Alam | 越南 | 7 | $953.8K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Schiwo Pakistan | 越南 | 11 | $899.6K | 其他零售药品 |
| Al Zawia Co. | 越南 | 4 | $408.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prince Abdulaziz bin Musaed bin Saud bin Abdulaziz Al Saud | 越南 | 2 | $320.0K | 其他零售药品 |
| Htin' Abd-al-'Aziz Hammudah' Alam | 越南 | 2 | $180.6K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Bonafide Agrovet Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $113.9K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Eastern Farm Co. of Poultry | 越南 | 2 | $63.4K | 其他零售药品 |
| RADI Enterprise | 孟加拉国 | 3 | $35.3K | 未漂白棉布、其他服装配件 |
| IDEXX Laboratories, Inc. | 美国 | 5 | $18.5K | 光学辐射仪器、980720 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $750 |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 法国 | $648 |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $274 |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 瑞士 | $13.3K |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 瑞士 | $21.5K |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $563 |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $12.5K |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $22 |
| 2026-04-16 | X射线造影剂及诊断试剂 | IDEXX B.V. | 美国 | $601 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $34.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $14.4K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $930 |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $4.5K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | SCHIWO PAKISTAN | 巴基斯坦 | $700 |