Toan Giang Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TOàN GIANG
50
进口笔数
0
出口笔数
$594.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315710229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUKFN4E |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | Số 95 Đường 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN GIANG |
| 企业英文名称 | TOAN GIANG IMPORT EXPORT INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95 Đường 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84979494558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $570.5K |
| 法国 | 1 | $13.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
| 中国香港 | 6 | $904 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jing Brand Co., Ltd. | 中国 | 39 | $518.1K | 其他酒精饮料、塑料家用制品 |
| Xiamen Yuebang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Xiamen Outingsong Trading Co., Ltd. | 法国 | 1 | $13.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| XR Supply Chain Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $8.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| YUN TIN LOGISTICS & TRANSPORT AGENCY LTD | 中国香港 | 6 | $904 | 贱金属配件、其他机织地毯 |
| SNOW HONG KONG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-30 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $43 |
| 2026-01-21 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-21 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-21 | 其他酒精饮料 | JING BRAND CO., LTD | 中国 | $1.6K |