Bao Son Environmental Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 锌废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MôI TRườNG BảO SơN

4
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号2601084424
企查查编码QVN12P56P1
成立日期2022-10-31
联系地址Khu 8, Xã Hà Lộc, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG BẢO SƠN
企业英文名称BAO SON ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 8, Phường Phú Thọ, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84987259878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本199亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790200锌废料
391590其他塑料废料
720449其他钢铁废料
760200铝废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$3.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4K金属建筑配件、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-18铝废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2023-08-18其他钢铁废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$93
2023-08-18铝废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$276
2023-08-18其他塑料废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$14
2023-08-03锌废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$33
2023-07-26其他塑料废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$14
2023-07-26其他钢铁废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$93
2023-07-26铝废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$277
2023-07-25锌废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$1.3K
2023-07-25锌废料TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD越南$33

相关企业 · 同类产品

Bao Son Environmental Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →