Lam Thanh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 983 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lâm Thành
983
进口笔数
0
出口笔数
$33.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105802353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQB9BRB |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Số 104A đường Yên Phụ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM THÀNH |
| 企业英文名称 | LAM THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84938846688 |
| 邮箱 | info@alwaysfresh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 352 | $15.03M |
| 新西兰 | 208 | $7.41M |
| 美国 | 267 | $5.42M |
| 南非 | 87 | $2.44M |
| 加拿大 | 41 | $2.16M |
| 智利 | 11 | $645.1K |
| 秘鲁 | 8 | $528.2K |
| 中国 | 7 | $199.9K |
| 埃及 | 2 | $63.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aartsen Asia Ltd. | 澳大利亚 | 105 | $4.58M | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Paramount Export Co. | 美国 | 201 | $4.02M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| 1371cfdcc21e4ac0811b010b1e012679 | 64 | $3.32M | ||
| Yummy Fruit Co. (NZ) Ltd. | 新西兰 | 47 | $2.38M | 鲜苹果 |
| Vitor Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 53 | $2.13M | 柑橘、橙子 |
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 64 | $2.00M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 新西兰 | 65 | $1.73M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Hansen Tasmania Pty Ltd | 澳大利亚 | 49 | $1.67M | 鲜甜樱桃、柑橘 |
| Grape Co. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $1.47M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Te Mata Exports 2012 Ltd. | 新西兰 | 37 | $756.6K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 983)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 鲜葡萄 | AARTSEN ASIA LTD.. | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 鲜葡萄 | AARTSEN ASIA LTD.. | 澳大利亚 | $58.7K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 鲜葡萄 | AARTSEN ASIA LTD.. | 澳大利亚 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 鲜苹果 | AARTSEN ASIA LTD.. | 新西兰 | $11.2K |