Lam Thanh Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 983 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Lâm Thành

983
进口笔数
0
出口笔数
$33.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
48
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $919.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $477.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $362.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $417.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.47M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $661.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $977.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $804.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $784.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $814.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $648.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $689.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $492.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $763.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.42M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $850.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.17M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $441.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $732.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $414.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $280.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $248.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $849.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.03M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $119.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $919.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $477.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $362.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $417.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.47M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $661.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $977.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $804.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.31M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $784.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $814.5K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $560.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $648.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $689.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $492.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $763.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.42M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $850.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.17M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $441.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $732.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $261.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $414.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $312.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $280.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $248.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $849.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.03M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105802353
企查查编码QVNMQB9BRB
成立日期2012-02-28
联系地址Số 104A đường Yên Phụ, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÂM THÀNH
企业英文名称LAM THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 116 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84938846688
邮箱info@alwaysfresh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080810鲜苹果
080521柑橘
080510橙子
080830鲜梨
081040鲜越橘属水果
081070鲜柿子
081090其他鲜果
841950工业热交换器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚352$15.03M
新西兰208$7.41M
美国267$5.42M
南非87$2.44M
加拿大41$2.16M
智利11$645.1K
秘鲁8$528.2K
中国7$199.9K
埃及2$63.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aartsen Asia Ltd.澳大利亚105$4.58M鲜葡萄、鲜甜樱桃
Paramount Export Co.美国201$4.02M鲜葡萄、鲜苹果
1371cfdcc21e4ac0811b010b1e01267964$3.32M
Yummy Fruit Co. (NZ) Ltd.新西兰47$2.38M鲜苹果
Vitor Marketing Pty Ltd澳大利亚53$2.13M柑橘、橙子
Aartsen Asia Ltd.南非64$2.00M鲜苹果、鲜葡萄
Aartsen Asia Ltd.新西兰65$1.73M鲜苹果、鲜甜樱桃
Hansen Tasmania Pty Ltd澳大利亚49$1.67M鲜甜樱桃、柑橘
Grape Co. Australia Pty Ltd澳大利亚40$1.47M鲜葡萄、鲜苹果
Te Mata Exports 2012 Ltd.新西兰37$756.6K鲜苹果、鲜甜樱桃

近期贸易明细

进口(共 983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$6.4K
2026-04-27鲜葡萄AARTSEN ASIA LTD..澳大利亚$9.5K
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$11.2K
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$3.4K
2026-04-27鲜葡萄AARTSEN ASIA LTD..澳大利亚$58.7K
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$3.4K
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$6.4K
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$11.2K
2026-04-27鲜葡萄AARTSEN ASIA LTD..澳大利亚$9.5K
2026-04-27鲜苹果AARTSEN ASIA LTD..新西兰$11.2K

相关企业 · 同类产品

Lam Thanh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →