Vigi IDI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 陶瓷绝缘子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư QUốC Tế VIGI
4
进口笔数
0
出口笔数
$314.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108493784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKXBSE7 |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 38A Trần Phú, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIGI |
| 企业英文名称 | VIGI I.D.I CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 38A Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84983250560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $314.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izolyater VV LLC | 俄罗斯 | 1 | $155.4K | 陶瓷绝缘子 |
| IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | 1 | $108.2K | 电气设备零件、陶瓷绝缘子 |
| 48d0501ffbdf58c2905e0443cc41271c | 1 | $28.9K | ||
| Izolyator VV LLC | 俄罗斯 | 1 | $21.9K | 非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | $34.0K |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | $8.2K |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | $20.2K |
| 2026-03-16 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR-VV LLC | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2024-11-18 | 陶瓷绝缘子 | Izolyater VV LLC | 俄罗斯 | $8.7K |
| 2024-11-18 | 陶瓷绝缘子 | Izolyater VV LLC | 俄罗斯 | $47.7K |
| 2024-11-18 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATER VV LLC | 俄罗斯 | $99.0K |
| 2024-09-13 | 陶瓷绝缘子 | IZOLYATOR VV LLC | 俄罗斯 | $21.9K |