BRG GOLF JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sân Gôn Brg
3
进口笔数
0
出口笔数
$514.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104395232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPN3QV8 |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Số 3, phố Đặng Thái Thân, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ GIẢI TRÍ THỂ THAO HUẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Thiên Thượng, Xã Phú Vinh, TP Huế |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | 02439393690 |
| 邮箱 | info@goldensandsgolf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.85万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870490 | 其他货运车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $514.0K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPORT TURF SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $514.0K | 雪地高尔夫车、其他货运车辆 |
| LEYNA BREEANN OLIVARES | 美国 | 1 | $300 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 钢铁铸件 | LEYNA BREEANN OLIVARES | 美国 | $150 |
| 2025-10-03 | 钢铁铸件 | LEYNA BREEANN OLIVARES | 美国 | $150 |
| 2024-11-06 | 其他货运车辆 | SPORT TURF SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-08-28 | 雪地高尔夫车 | SPORT TURF SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $501.3K |