INDOCHINA TECHNOLOGY JSC

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备

越南 · 非在业

11
进口笔数
1
出口笔数
$287.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2023-02-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109642238
企查查编码QVNDR8RK3C
成立日期2021-05-20
联系地址Số nhà 194, Tổ 19, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN SAO ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA STAR INFORMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 194, Tổ 19, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84379596899
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
853080交通控制设备
853650其他电气开关
854149光敏半导体二极管
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯10$283.4K
印度1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRANZIT-TELEKOM俄罗斯10$283.4K通信设备、静止变流器
ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD印度1$3.7K其他电气设备、交通控制设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PLP POLIFAS俄罗斯1$2.7K其他氨基醇、其他无环多胺

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07光敏半导体二极管ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD印度$112
2025-11-07交通控制设备ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD印度$3.5K
2025-11-07其他电气开关ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD印度$112
2025-03-28带接头绝缘电线TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$240
2025-03-28通信设备TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$14.3K
2025-01-20通信设备TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$30.0K
2025-01-20通信设备TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$10.6K
2024-10-22静止变流器TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$420
2024-10-22通信设备TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$7.8K
2024-04-18通信设备TRANZIT-TELEKOM俄罗斯$52.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-20通信设备PLP POLIFAS俄罗斯$2.7K

相关企业 · 同类产品

INDOCHINA TECHNOLOGY JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →