INDOCHINA TECHNOLOGY JSC
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 非在业
11
进口笔数
1
出口笔数
$287.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2023-02-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109642238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR8RK3C |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số nhà 194, Tổ 19, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN SAO ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA STAR INFORMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 194, Tổ 19, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84379596899 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $283.4K |
| 印度 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | 10 | $283.4K | 通信设备、静止变流器 |
| ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $3.7K | 其他电气设备、交通控制设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLP POLIFAS | 俄罗斯 | 1 | $2.7K | 其他氨基醇、其他无环多胺 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 光敏半导体二极管 | ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD | 印度 | $112 |
| 2025-11-07 | 交通控制设备 | ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-11-07 | 其他电气开关 | ENTERPRISE SOFTWARE SOLUTIONS LAB PRIVATE LTD | 印度 | $112 |
| 2025-03-28 | 带接头绝缘电线 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $240 |
| 2025-03-28 | 通信设备 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $14.3K |
| 2025-01-20 | 通信设备 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $30.0K |
| 2025-01-20 | 通信设备 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $10.6K |
| 2024-10-22 | 静止变流器 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $420 |
| 2024-10-22 | 通信设备 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $7.8K |
| 2024-04-18 | 通信设备 | TRANZIT-TELEKOM | 俄罗斯 | $52.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 通信设备 | PLP POLIFAS | 俄罗斯 | $2.7K |