Petrolimex Asphalt Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,800 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA ĐườNG PETROLIMEX
- 邮箱1,259
391
进口笔数
1,800
出口笔数
$406.76M
进口金额
$58.01M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-30
最近出口
35
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106939537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWFMKB7 |
| 成立日期 | 2006-01-05 |
| 联系地址 | Tầng 19, số 229, phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA ĐƯỜNG PETROLIMEX |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX ASPHALT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, số 229, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02438513206 |
| 邮箱 | asphalt@plc.com.vn |
| 传真 | 02438513209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,614亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 271490 | 天然沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 168 | $161.65M |
| 中国 | 90 | $100.00M |
| 泰国 | 89 | $89.61M |
| 中国台湾 | 25 | $32.93M |
| 韩国 | 11 | $13.62M |
| 马来西亚 | 3 | $5.55M |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.39M |
| 美国 | 2 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 209 | $28.40M |
| 老挝 | 1,484 | $26.68M |
| 越南 | 10 | $200.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiin Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 182 | $199.84M | 石油沥青、天然沥青 |
| Victoria International Petroleum Corp | 泰国 | 45 | $43.61M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $39.39M | 石油沥青、天然沥青 |
| Sunshine Oil (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $17.09M | 石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| LT Chartering Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $15.03M | 石油沥青、天然沥青 |
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 14 | $14.32M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Shell International Eastern Trading Co. | 新加坡 | 13 | $9.64M | 苯乙烯、轻质石油油品 |
| Shell International Eastern Trading Co. | 新加坡 | 9 | $7.86M | 石油沥青 |
| Horizon Petroleum Ltd. | 泰国 | 8 | $7.49M | 非轻质石油、石油沥青 |
| VICTORIA INTERNATIONAL PETROLEUM CORP | 马来西亚 | 6 | $4.46M | 石油沥青 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Asphalt Co., Ltd. | 柬埔寨 | 103 | $25.67M | 石油沥青、天然沥青 |
| Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1,410 | $24.58M | 石油沥青、天然沥青 |
| Chhay Hengudom Trading Co., Ltd. | 越南 | 113 | $3.22M | 石油沥青、天然沥青 |
| Meanchey Bitumen Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 55 | $1.37M | 石油沥青、天然沥青 |
| Ministry of National Defence, Lao People's Democratic Republic Air Force | 老挝 | 37 | $1.06M | 石油沥青、天然沥青 |
| Sone Road & Bridge Construction Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $720.2K | 石油沥青、天然沥青 |
| Nim Meng Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $453.0K | 石油沥青 |
| Meas Sreymom (Cambodia) Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $378.9K | 石油沥青 |
| Petrolimex Asphalt Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $249.9K | 天然沥青、石油沥青 |
| Petrolimex Asphalt (Lao) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $170.8K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $1.44M |
| 2026-04-16 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $1.68M |
| 2026-04-16 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $1.44M |
| 2026-04-16 | 石油沥青 | PACIFIC WELLS PTE LTD | 中国台湾 | $1.68M |
| 2026-04-14 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $1.47M |
| 2026-04-14 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $754.3K |
| 2026-04-14 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $754.3K |
| 2026-04-14 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $1.47M |
| 2026-04-07 | 石油沥青 | HORIZON PETROLEUM LTD | 新加坡 | $1.62M |
| 2026-04-07 | 石油沥青 | HORIZON PETROLEUM LTD | 新加坡 | $1.62M |
出口(共 1,800)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 石油沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $25.2K |
| 2026-04-30 | 石油沥青 | MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD | — | $36.2K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 天然沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $36.8K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | MEANCHEY BITUMEN TRADING CO LTD | — | $36.3K |
| 2026-04-29 | 天然沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 石油沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $27.3K |
| 2026-04-28 | 天然沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 石油沥青 | PETROLIMEX ASPHALT (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $25.2K |