Petrolimex Asphalt Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,000 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA ĐườNG PETROLIMEX

415
进口笔数
2,000
出口笔数
$441.33M
进口金额
$62.39M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
32
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.75M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-11进口 $10.57M · 10 笔出口 $586.2K · 26 笔2023-12进口 $10.66M · 10 笔出口 $618.8K · 34 笔2024-01进口 $12.31M · 11 笔出口 $484.3K · 26 笔2024-02进口 $8.14M · 7 笔出口 $273.3K · 15 笔2024-03进口 $8.15M · 7 笔出口 $537.4K · 28 笔2024-04进口 $4.71M · 7 笔出口 $441.4K · 30 笔2024-05进口 $6.97M · 8 笔出口 $740.1K · 38 笔2024-06进口 $4.38M · 6 笔出口 $23.75M · 28 笔2024-07进口 $6.62M · 5 笔出口 $183.0K · 12 笔2024-08进口 $7.92M · 6 笔出口 $148.3K · 9 笔2024-09进口 $11.16M · 11 笔出口 $296.0K · 22 笔2024-10进口 $7.90M · 7 笔出口 $480.5K · 34 笔2024-11进口 $7.22M · 8 笔出口 $877.3K · 55 笔2024-12进口 $17.63M · 17 笔出口 $1.24M · 68 笔2025-01进口 $16.45M · 14 笔出口 $1.53M · 73 笔2025-02进口 $6.90M · 6 笔出口 $1.30M · 75 笔2025-03进口 $12.58M · 13 笔出口 $1.62M · 82 笔2025-04进口 $10.45M · 12 笔出口 $1.13M · 58 笔2025-05进口 $9.92M · 11 笔出口 $1.35M · 71 笔2025-06进口 $8.10M · 8 笔出口 $1.34M · 68 笔2025-07进口 $10.08M · 11 笔出口 $1.34M · 56 笔2025-08进口 $12.03M · 11 笔出口 $1.28M · 48 笔2025-09进口 $4.68M · 6 笔出口 $736.8K · 32 笔2025-10进口 $5.98M · 7 笔出口 $753.6K · 35 笔2025-11进口 $6.23M · 7 笔出口 $802.2K · 48 笔2025-12进口 $13.67M · 18 笔出口 $1.00M · 61 笔2026-01进口 $19.37M · 23 笔出口 $1.32M · 68 笔2026-02进口 $9.55M · 11 笔出口 $941.4K · 45 笔2026-03进口 $5.98M · 9 笔出口 $2.40M · 108 笔2026-04进口 $17.30M · 6 笔出口 $1.49M · 66 笔2026-05进口 $8.14M · 6 笔出口 $1.89M · 76 笔2026-06进口 $15.37M · 10 笔出口 $1.54M · 68 笔2026-07进口 $11.05M · 8 笔出口 $935.2K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 1 笔2023-11进口 $10.57M · 10 笔出口 $586.2K · 26 笔2023-12进口 $10.66M · 10 笔出口 $618.8K · 34 笔2024-01进口 $12.31M · 11 笔出口 $484.3K · 26 笔2024-02进口 $8.14M · 7 笔出口 $273.3K · 15 笔2024-03进口 $8.15M · 7 笔出口 $537.4K · 28 笔2024-04进口 $4.71M · 7 笔出口 $441.4K · 30 笔2024-05进口 $6.97M · 8 笔出口 $740.1K · 38 笔2024-06进口 $4.38M · 6 笔出口 $23.75M · 28 笔2024-07进口 $6.62M · 5 笔出口 $183.0K · 12 笔2024-08进口 $7.92M · 6 笔出口 $148.3K · 9 笔2024-09进口 $11.16M · 11 笔出口 $296.0K · 22 笔2024-10进口 $7.90M · 7 笔出口 $480.5K · 34 笔2024-11进口 $7.22M · 8 笔出口 $877.3K · 55 笔2024-12进口 $17.63M · 17 笔出口 $1.24M · 68 笔2025-01进口 $16.45M · 14 笔出口 $1.53M · 73 笔2025-02进口 $6.90M · 6 笔出口 $1.30M · 75 笔2025-03进口 $12.58M · 13 笔出口 $1.62M · 82 笔2025-04进口 $10.45M · 12 笔出口 $1.13M · 58 笔2025-05进口 $9.92M · 11 笔出口 $1.35M · 71 笔2025-06进口 $8.10M · 8 笔出口 $1.34M · 68 笔2025-07进口 $10.08M · 11 笔出口 $1.34M · 56 笔2025-08进口 $12.03M · 11 笔出口 $1.28M · 48 笔2025-09进口 $4.68M · 6 笔出口 $736.8K · 32 笔2025-10进口 $5.98M · 7 笔出口 $753.6K · 35 笔2025-11进口 $6.23M · 7 笔出口 $802.2K · 48 笔2025-12进口 $13.67M · 18 笔出口 $1.00M · 61 笔2026-01进口 $19.37M · 23 笔出口 $1.32M · 68 笔2026-02进口 $9.55M · 11 笔出口 $941.4K · 45 笔2026-03进口 $5.98M · 9 笔出口 $2.40M · 108 笔2026-04进口 $17.30M · 6 笔出口 $1.49M · 66 笔2026-05进口 $8.14M · 6 笔出口 $1.89M · 76 笔2026-06进口 $15.37M · 10 笔出口 $1.54M · 68 笔2026-07进口 $11.05M · 8 笔出口 $935.2K · 56 笔

工商档案

企业注册号0106939537
企查查编码QVNRWFMKB7
成立日期2006-01-05
联系地址Tầng 19, số 229, phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA ĐƯỜNG PETROLIMEX
企业英文名称PETROLIMEX ASPHALT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, số 229, phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02438513206
邮箱asphalt@plc.com.vn
传真02438513209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
731822非螺纹垫圈
8477908477机器零件
848210滚珠轴承
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
271320石油沥青
271490天然沥青

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡170$163.53M
中国100$115.33M
泰国96$98.92M
中国台湾30$40.97M
韩国11$13.62M
马来西亚3$5.55M
印度尼西亚3$3.39M
美国2$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1,624$29.38M
柬埔寨209$28.40M
越南10$200.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡187$207.65M石油沥青、天然沥青
Pacific Wells Pte. Ltd.新加坡34$46.10M石油沥青、天然沥青
Victoria International Petroleum Corp泰国45$43.61M石油沥青、非轻质石油
Sunshine Oil (S) Pte. Ltd.新加坡23$26.92M石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶
Shell International Eastern Trading Co.新加坡31$24.99M苯乙烯、轻质石油油品
LT Chartering Pte. Ltd.新加坡20$17.37M石油沥青、天然沥青
Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd.新加坡14$14.32M非轻质石油、其他煤焦油
VICTORIA INTERNATIONAL PETROLEUM CORP马来西亚9$8.92M石油沥青
Horizon Petroleum Ltd.泰国8$7.49M非轻质石油、石油沥青
Horizon Petroleum Ltd.中国5$5.51M石油沥青

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝1,571$27.52M石油沥青、天然沥青
Petrolimex Asphalt Co., Ltd.柬埔寨103$25.67M石油沥青、天然沥青
Chhay Hengudom Trading Co., Ltd.越南121$3.44M石油沥青、天然沥青
Meanchey Bitumen Trading Co., Ltd.柬埔寨100$2.68M石油沥青、天然沥青
Ministry of National Defence, Lao People's Democratic Republic Air Force老挝37$1.06M石油沥青、天然沥青
Sone Road & Bridge Construction Co., Ltd.老挝14$720.2K石油沥青、天然沥青
Nim Meng Group Co., Ltd.柬埔寨20$453.0K石油沥青
Meas Sreymom (Cambodia) Import Export Co., Ltd.柬埔寨14$378.9K石油沥青
Meas Soleda Enterprise (Cambodia) Co., Ltd.9$214.8K石油沥青
Petrolimex Asphalt (Lao) Co., Ltd.越南9$170.8K石油沥青、天然沥青

近期贸易明细

进口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30石油沥青VICTORIA INTERNATIONAL PETROLEUM CORP泰国$1.50M
2026-07-28石油沥青Sunshine Oil (S) Pte. Ltd.中国$1.47M
2026-07-24石油沥青Hiin Asia Pacific Pte. Ltd.泰国$987.1K
2026-07-23石油沥青Sunshine Oil (S) Pte. Ltd.中国台湾$1.14M
2026-07-23石油沥青Sunshine Oil (S) Pte. Ltd.中国台湾$1.59M
2026-07-10石油沥青LT Chartering Pte. Ltd.中国$1.47M
2026-07-02石油沥青Sunshine Oil (S) Pte. Ltd.中国$1.47M
2026-07-01石油沥青VICTORIA INTERNATIONAL PETROLEUM CORP泰国$1.42M
2026-06-25石油沥青Tipco Asphalt Public Company Limited泰国$1.83M
2026-06-25石油沥青Pacific Wells Pte. Ltd.中国台湾$2.77M

出口(共 2,000)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31天然沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$8.7K
2026-07-31石油沥青Chhay Hengudom Trading Co., Ltd.—$18.7K
2026-07-31石油沥青Chhay Hengudom Trading Co., Ltd.—$18.7K
2026-07-31石油沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$42.0K
2026-07-30石油沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$22.8K
2026-07-29天然沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$7.1K
2026-07-28天然沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$10.7K
2026-07-28石油沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$24.6K
2026-07-27天然沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$10.7K
2026-07-27天然沥青Petrolimex Asphalt (Lao) Sole Co., Ltd.老挝$7.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Petrolimex Asphalt Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →