Bank Material Equipment Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thiết Bị Vật Tư Ngân Hàng
23
进口笔数
5
出口笔数
$185.2K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106669150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKC531B |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Số 69C Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ VẬT TƯ NGÂN HÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69C Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904301219 |
| 邮箱 | bemb@kdvattunganhang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $91.5K |
| 韩国 | 11 | $71.8K |
| 中国 | 4 | $9.6K |
| 德国 | 2 | $4.8K |
| 菲律宾 | 1 | $4.5K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $13.8K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $169.9K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Glory Global Solutions (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.2K | 8472机器零件、内燃机滤油器 |
| 8304ad6d6284fb4620b855c925069fba | 1 | $3.8K | ||
| Gunnebo Markersdorf GmbH | 德国 | 1 | $989 | 金属保险箱、钢铁容器<50升 |
| Glory Global Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $177 | 非乙烯塑料袋、8472机器零件 |
| 53ea397a693d5402da6b44778a94ea36 | 1 | $108 | ||
| Ample Electro-Mechanic Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37 | 金属保险箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.0K | 带接头绝缘电线、其他办公设备 |
| Glory Ltd. Quality Assurance Dept. (East) | 日本 | 1 | $200 | 8472机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 8472机器零件 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $12 |
| 2026-02-27 | 8472机器零件 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $12 |
| 2025-11-27 | 金属保险箱 | AMPLE ELECTRO MECHANIC DEVPP CO LTD (NINGBO) | 中国 | $37 |
| 2025-10-13 | 8472机器零件 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $58 |
| 2025-09-11 | 高压控制板 | Glory Global Solutions (Pte.) Ltd. | 中国 | $77 |
| 2025-06-11 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 菲律宾 | $4.5K |
| 2025-04-08 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $4.7K |
| 2025-01-23 | 8472机器零件 | SESAMI CASH MANAGEMENT TECHNOLOGIES ASIA SDN BHD | 德国 | $3.8K |
| 2024-12-10 | 8472机器零件 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $55 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $4.2K |
| 2025-12-24 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $4.0K |
| 2025-12-24 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $4.9K |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-09-12 | 8472机器零件 | GLORY LTD QUALITY ASSURANCE DEPT (EAST) | 日本 | $200 |
| 2024-01-31 | 8472机器零件 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $3.7K |