Bank Material Equipment Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他办公设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thiết Bị Vật Tư Ngân Hàng

23
进口笔数
5
出口笔数
$185.2K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106669150
企查查编码QVNAKC531B
成立日期2014-10-17
联系地址Số 69C Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ VẬT TƯ NGÂN HÀNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 69C Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84904301219
邮箱bemb@kdvattunganhang.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847290其他办公设备
8473408472机器零件
392329非乙烯塑料袋
830130家具锁
830300金属保险箱
850440静止变流器
853710电力控制板
853720高压控制板
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
8473408472机器零件
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$91.5K
韩国11$71.8K
中国4$9.6K
德国2$4.8K
菲律宾1$4.5K
印度2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$13.8K
韩国1$4.2K
日本1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$169.9K8472机器零件、其他办公设备
Glory Global Solutions (Pte.) Ltd.新加坡4$10.2K8472机器零件、内燃机滤油器
8304ad6d6284fb4620b855c925069fba1$3.8K
Gunnebo Markersdorf GmbH德国1$989金属保险箱、钢铁容器<50升
Glory Global Solutions Pvt. Ltd.印度2$177非乙烯塑料袋、8472机器零件
53ea397a693d5402da6b44778a94ea361$108
Ample Electro-Mechanic Development Co., Ltd.中国1$37金属保险箱

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$18.0K带接头绝缘电线、其他办公设备
Glory Ltd. Quality Assurance Dept. (East)日本1$2008472机器零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$4.2K
2026-02-278472机器零件GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$12
2026-02-278472机器零件GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$12
2025-11-27金属保险箱AMPLE ELECTRO MECHANIC DEVPP CO LTD (NINGBO)中国$37
2025-10-138472机器零件GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$58
2025-09-11高压控制板Glory Global Solutions (Pte.) Ltd.中国$77
2025-06-11其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.菲律宾$4.5K
2025-04-08其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$4.7K
2025-01-238472机器零件SESAMI CASH MANAGEMENT TECHNOLOGIES ASIA SDN BHD德国$3.8K
2024-12-108472机器零件GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$55

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$4.2K
2025-12-24其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$4.0K
2025-12-24其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$4.9K
2025-12-24静止变流器GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$1.2K
2024-09-128472机器零件GLORY LTD QUALITY ASSURANCE DEPT (EAST)日本$200
2024-01-318472机器零件GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$3.7K

相关企业 · 同类产品

Bank Material Equipment Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →