Thanh An Medical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Y Tế Thành ân
74
进口笔数
0
出口笔数
$4.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311829625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K5J18S |
| 成立日期 | 2012-06-11 |
| 联系地址 | 449/62 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN |
| 企业英文名称 | THANH AN MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 449/62 Sư Vạn Hạnh (nối dài), Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838684640 |
| 邮箱 | khanhnhu@thanhanmedical.com |
| 传真 | +842839798803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 31 | $2.63M |
| 德国 | 16 | $998.1K |
| 美国 | 8 | $495.0K |
| 中国 | 17 | $355.9K |
| 意大利 | 9 | $51.8K |
| 韩国 | 4 | $50.2K |
| 土耳其 | 2 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teknimed | 法国 | 12 | $1.04M | 牙科粘固剂、矫形器具 |
| Ascending Green Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 11 | $934.1K | 矫形器具、人造人体部件 |
| Cousin Biotech S.A.S. | 法国 | 10 | $731.4K | 人造身体部件、矫形器具 |
| Reger Medizintechnik GmbH | 德国 | 8 | $541.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Ascending Green-Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 5 | $531.2K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 中国 | 5 | $370.4K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Double Medical Technology Inc. | 中国 | 5 | $132.4K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Bonss Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.3K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Aju Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.2K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Normmed Medikal Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $43.3K | 矫形器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 人造人体部件 | B ONE ORTHO (HONG KONG) LTD | 美国 | $3.4K |