Phong Phu Investment Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN PHONG PHướC

58
进口笔数
0
出口笔数
$17.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $504.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $754.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $579.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $592.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $786.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $458.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $813.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $797.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $617.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.99M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $716.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $504.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $754.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $579.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $447.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $592.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $786.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $458.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $813.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.21M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $797.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $617.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.99M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.06M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $716.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $443.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303998348
企查查编码QVNQB15HFS
成立日期2005-09-16
联系地址636 - 638 Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHONG PHƯỚC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址636 - 638 Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话35515603
邮箱info@ppi.com.vn
传真35515806
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
550320聚酯短纤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西25$8.84M
美国17$4.61M
澳大利亚4$1.75M
泰国10$1.28M
科特迪瓦1$354.8K
巴拉圭1$299.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国8$2.49M未梳棉
Stonex Switzerland SA瑞士6$1.64M未梳棉、980200
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.巴西4$1.52M未梳棉
Kangwal Polyester Co., Ltd.泰国10$1.28M聚酯短纤
Toyo Cotton (Japan) Co., Ltd.日本3$1.15M未梳棉
Timbro Swiss Ltd.巴西2$1.10M未梳棉、纯蔗糖
COFCO Americas Resources Corp.美国3$995.4K未梳棉
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国5$958.9K未梳棉
Timbro Swiss SA巴西2$858.2K未梳棉、纯蔗糖
Cam Negoce Division Coton巴西4$810.4K未梳棉

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$186.6K
2026-04-18未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$186.6K
2026-04-14未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$336.6K
2026-04-14未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$336.6K
2026-04-14未梳棉STONEX SWITZERLAND SA巴西$81.4K
2026-04-14未梳棉COFCO AMERICAS RESOURCES CORP美国$165.7K
2026-04-14未梳棉STONEX SWITZERLAND SA巴西$81.4K
2026-04-14未梳棉COFCO AMERICAS RESOURCES CORP美国$165.7K
2026-04-06未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$184.3K
2026-04-06未梳棉Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc美国$184.3K

相关企业 · 同类产品

Phong Phu Investment Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →