Phong Phu Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN PHONG PHướC
- 邮箱143
58
进口笔数
0
出口笔数
$17.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303998348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB15HFS |
| 成立日期 | 2005-09-16 |
| 联系地址 | 636 - 638 Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHONG PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 636 - 638 Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 35515603 |
| 邮箱 | info@ppi.com.vn |
| 传真 | 35515806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 25 | $8.84M |
| 美国 | 17 | $4.61M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.75M |
| 泰国 | 10 | $1.28M |
| 科特迪瓦 | 1 | $354.8K |
| 巴拉圭 | 1 | $299.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | 8 | $2.49M | 未梳棉 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 6 | $1.64M | 未梳棉、980200 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 巴西 | 4 | $1.52M | 未梳棉 |
| Kangwal Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $1.28M | 聚酯短纤 |
| Toyo Cotton (Japan) Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.15M | 未梳棉 |
| Timbro Swiss Ltd. | 巴西 | 2 | $1.10M | 未梳棉、纯蔗糖 |
| COFCO Americas Resources Corp. | 美国 | 3 | $995.4K | 未梳棉 |
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 5 | $958.9K | 未梳棉 |
| Timbro Swiss SA | 巴西 | 2 | $858.2K | 未梳棉、纯蔗糖 |
| Cam Negoce Division Coton | 巴西 | 4 | $810.4K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $186.6K |
| 2026-04-18 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $186.6K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $336.6K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $336.6K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | STONEX SWITZERLAND SA | 巴西 | $81.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $165.7K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | STONEX SWITZERLAND SA | 巴西 | $81.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | COFCO AMERICAS RESOURCES CORP | 美国 | $165.7K |
| 2026-04-06 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $184.3K |
| 2026-04-06 | 未梳棉 | Cargill Cotton, A Business Unit Of Cargill Inc | 美国 | $184.3K |