Nam Bac Auto Spare Parts Corporation

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 卤钨灯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng ô Tô Nam Bắc

297
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $501.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $211.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $130.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $180.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $254.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $501.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307751630
企查查编码QVN0U40UE9
成立日期2009-03-24
联系地址5-7-9-11-13 Đường số 22, Khu Bình Phú, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ NAM BẮC
企业英文名称NAM BAC AUTO SPARE PART CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址5-7-9-11-13 Đường số 22, Khu Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02862900999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本202.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853921卤钨灯
870880车辆悬挂零件
870830车辆制动零件
392630塑料配件
330749室内香水
851230车辆音响信号器
382000防冻制剂
830130家具锁
851220车用照明信号装置
870893车辆离合器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$1.27M
韩国30$904.3K
日本82$769.2K
印度尼西亚43$703.0K
中国台湾40$345.8K
德国15$220.3K
泰国31$206.0K
马来西亚15$73.5K
美国15$41.1K
斯洛伐克7$31.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国25$1.07M防冻制剂、车辆离合器
Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd.新加坡36$563.7K车辆制动零件、其他车辆零件
Macro Right Co., Ltd.中国44$461.7K家具锁、贱金属铰链
Min Seng Auto Pte. Ltd.新加坡15$307.7K车辆悬挂零件、转向系统零件
OSRAM ASIA PACIFIC LTD中国香港11$193.0K卤钨灯、LED灯
PLUS RICH LTD中国台湾15$181.9K车辆音响信号器、塑料配件
CTR Co., Ltd.韩国12$130.6K转向系统零件、车辆悬挂零件
Macro Right Co. Ltd.中国台湾15$121.7K车轮零件、车辆音响信号器
Plus Rich Ltd.中国16$86.9K室内香水、其他阴离子表面活性剂
Macro Right Co., Ltd.日本11$83.5K防冻制剂、其他轴承

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.2K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.0K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$925
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.9K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.7K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.0K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$2.5K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.9K
2026-04-28其他轴承UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Bac Auto Spare Parts Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →