Nam Bac Auto Spare Parts Corporation
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 卤钨灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng ô Tô Nam Bắc
297
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
50
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307751630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U40UE9 |
| 成立日期 | 2009-03-24 |
| 联系地址 | 5-7-9-11-13 Đường số 22, Khu Bình Phú, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ NAM BẮC |
| 企业英文名称 | NAM BAC AUTO SPARE PART CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5-7-9-11-13 Đường số 22, Khu Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02862900999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 202.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853921 | 卤钨灯 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 330749 | 室内香水 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 830130 | 家具锁 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $1.27M |
| 韩国 | 30 | $904.3K |
| 日本 | 82 | $769.2K |
| 印度尼西亚 | 43 | $703.0K |
| 中国台湾 | 40 | $345.8K |
| 德国 | 15 | $220.3K |
| 泰国 | 31 | $206.0K |
| 马来西亚 | 15 | $73.5K |
| 美国 | 15 | $41.1K |
| 斯洛伐克 | 7 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisin Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.07M | 防冻制剂、车辆离合器 |
| Chin Hon Motor & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $563.7K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| Macro Right Co., Ltd. | 中国 | 44 | $461.7K | 家具锁、贱金属铰链 |
| Min Seng Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $307.7K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| OSRAM ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 11 | $193.0K | 卤钨灯、LED灯 |
| PLUS RICH LTD | 中国台湾 | 15 | $181.9K | 车辆音响信号器、塑料配件 |
| CTR Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $130.6K | 转向系统零件、车辆悬挂零件 |
| Macro Right Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $121.7K | 车轮零件、车辆音响信号器 |
| Plus Rich Ltd. | 中国 | 16 | $86.9K | 室内香水、其他阴离子表面活性剂 |
| Macro Right Co., Ltd. | 日本 | 11 | $83.5K | 防冻制剂、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | UNION JECK MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $1.2K |