Vietnam Skytech Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT SKYTECH VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109354913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXV1N4M |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 16, BT2, Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SKYTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SKYTECH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, BT2, Khu đô thị Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a77c13ceb61b1eaea0d160411b308b47 | 6 | $553.6K | ||
| Same Honour Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $430.6K | 柔性版印刷机、其他机器刀具 |
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $389.6K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Full City Trading Ltd. | 中国 | 8 | $243.0K | 纸容器制造机、其他钢铁制品 |
| Murata Boring Giken (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 印刷版及石印石、其他印刷机零件 |
| Cangzhou New Sailing Import & Export Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-18 | 纸容器制造机 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-18 | 纸容器制造机 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-18 | 其他机器刀具 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-18 | 其他机器刀具 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-18 | 其他机器刀具 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-18 | 其他机器刀具 | TANGIER GENERAL TRADING CO LTD | 中国 | $610 |