Thanh Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH THùY
325
进口笔数
0
出口笔数
$12.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700650344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PDMNSP |
| 成立日期 | 2005-07-14 |
| 联系地址 | 6868 Tỉnh lộ 746, Khu phố 5, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THÙY |
| 企业英文名称 | THANH THUY,LTD.CO. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6868 Tỉnh lộ 746, Khu phố 5, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02837195475 |
| 邮箱 | banhang@vanepthanhthuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 303 | $10.32M |
| 泰国 | 19 | $1.65M |
| 韩国 | 2 | $30.8K |
| 新加坡 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lin'an Yinxing Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.89M | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Shaanxi Kaiside New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 64 | $1.60M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.29M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Jaydecor New Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $660.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Kingdecor (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $596.5K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Hangzhou Huawang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $547.2K | 未涂布纸≤150克、未涂布印刷纸卷 |
| Hongkong Huajin Holding Co., Ltd. | 中国 | 11 | $513.4K | 未涂布印刷纸卷、未涂布纸≤150克 |
| Jiangsu Boda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $419.5K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $354.4K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $290.2K | 三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $844 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $591 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | LINYI RUIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $591 |