HUNG THINH PHAT GENERAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP HưNG THịNH PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314232280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFYK9GT |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | 18A/27 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A/27 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84942565966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | 1 | $6.7K | 其他钢弹簧、发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 发泡床垫 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $28 |
| 2024-04-11 | 体育器材 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $2.2K |
| 2024-04-11 | 体育器材 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $2.7K |
| 2024-04-11 | 其他钢弹簧 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $63 |
| 2024-04-11 | 其他钢弹簧 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $61 |
| 2024-04-11 | 发泡床垫 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $65 |
| 2024-04-11 | 体育器材 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $359 |
| 2024-04-11 | 发泡床垫 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $71 |
| 2024-04-11 | 体育器材 | ADRIANA SILLMAN HERGERT | 巴西 | $1.2K |