Cu Luc Crane Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CầU TRụC Cự LựC
28
进口笔数
0
出口笔数
$705.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317372166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH91WJYM |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 66/27 Ấp 3, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CẦU TRỤC CỰ LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84822531646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $705.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Dali Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $568.8K | 电动滑轮提升机、非自走式叉车 |
| Baoding Dali Industry & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $40.4K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Luoyang You Trailer Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.0K | 绝缘电线、碳刷 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.7K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $917 |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-08 | 电动滑轮提升机 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 土方机械零件 | BAODING DALI INDUSTRY & TRADE CO. LTD | 中国 | $185 |