ROTO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Roto
34
进口笔数
18
出口笔数
$1.35M
进口金额
$339.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309544100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU52H97H |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | 333 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROTO |
| 企业英文名称 | ROTO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02923898688 |
| 传真 | 02923898508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $1.24M |
| 日本 | 6 | $52.5K |
| 泰国 | 2 | $33.9K |
| 中国 | 7 | $27.7K |
| 美国 | 4 | $927 |
| 乌干达 | 1 | $12 |
| 马来西亚 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $102.5K |
| 越南 | 3 | $84.4K |
| 日本 | 4 | $58.3K |
| 中国 | 2 | $42.8K |
| 马来西亚 | 1 | $10.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 7 | $1.04M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| ONGC Petro Additions Ltd. | 印度 | 1 | $148.2K | 轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $51.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| HPCL-MITTAL ENERGY LIMITED | 印度 | 1 | $49.8K | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Peak News Expertise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33.9K | 低密度聚乙烯 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 4 | $10.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 非注塑模具、塑料家具 |
| Naroto Machines & Moulds India | 印度 | 4 | $1.8K | 8477机器零件、非注塑模具 |
| CAMBRO MANUFACTURING CO. | 美国 | 4 | $927 | 塑料餐具、塑料家具 |
| Yoshinobu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $649 | 钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ciltech Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $118.1K | 浮动结构 |
| Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $58.3K | 塑料文具、塑料家用制品 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.5K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| CAMBRO MFG CO LTD | 美国 | 1 | $34.8K | 其他塑料制品 |
| Ciltech Pty Ltd | 越南 | 1 | $31.8K | 浮动结构 |
| Gambetta Holding Pty Ltd As Trustee For The Clm Trust | 澳大利亚 | 1 | $11.1K | 浮动结构 |
| CLOUDWELL WATER TECHNOLOGIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品 |
| ELANG MEGAH UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、纸质文具 |
| Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 橡塑模具 |
| DARTPOINT TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 铜螺纹紧固件 | Yoshinobu Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2026-02-10 | 其他着色制剂 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-02-10 | 铜螺纹紧固件 | Yoshinobu Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-02-10 | 铜螺纹紧固件 | Yoshinobu Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-02-10 | 其他着色制剂 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-02-10 | 铜螺纹紧固件 | Yoshinobu Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-01-16 | 滚珠轴承 | QUALITY PLASTICS UGANDA LTD | 乌干达 | $12 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | N A ROTO MACHINES & MOULDS INDIA | 印度 | $90 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | N A ROTO MACHINES & MOULDS INDIA | 印度 | $540 |
| 2025-12-19 | 8477机器零件 | N A ROTO MACHINES & MOULDS INDIA | 印度 | $209 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-03 | 浮动结构 | CILTECH PTY LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-03 | 浮动结构 | CILTECH PTY LTD | — | $18.6K |
| 2026-03-24 | 橡塑模具 | WUXI YISONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 橡塑模具 | WUXI YISONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | CAMBRO MFG CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |