ROTO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Roto

34
进口笔数
18
出口笔数
$1.35M
进口金额
$339.8K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-06进口 $382.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $163.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 3 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-01进口 $186 · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-03进口 $148.6K · 2 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-04进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12 · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-06进口 $382.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $163.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.3K · 3 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-01进口 $186 · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-03进口 $148.6K · 2 笔出口 $18.6K · 2 笔2025-04进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12 · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2026-02进口 $2.2K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309544100
企查查编码QVNU52H97H
成立日期2010-03-05
联系地址333 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Hòa, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROTO
企业英文名称ROTO CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址333 Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo
电话02923898688
传真02923898508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392690其他塑料制品
741533铜螺纹紧固件
320649其他着色制剂
390120高密度聚乙烯
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
848210滚珠轴承
391190其他多硫化物
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
890790浮动结构
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$1.24M
日本6$52.5K
泰国2$33.9K
中国7$27.7K
美国4$927
乌干达1$12
马来西亚1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$102.5K
越南3$84.4K
日本4$58.3K
中国2$42.8K
马来西亚1$10.7K
印度尼西亚1$10.6K
中国台湾1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度7$1.04M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
ONGC Petro Additions Ltd.印度1$148.2K轻质乙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Onishi Shokai Co., Ltd.日本4$51.8K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
HPCL-MITTAL ENERGY LIMITED印度1$49.8K高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Peak News Expertise Co., Ltd.泰国2$33.9K低密度聚乙烯
Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp.中国4$10.8K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$8.5K非注塑模具、塑料家具
Naroto Machines & Moulds India印度4$1.8K8477机器零件、非注塑模具
CAMBRO MANUFACTURING CO.美国4$927塑料餐具、塑料家具
Yoshinobu Co., Ltd.日本2$649钢铁螺钉螺栓、铜螺纹紧固件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ciltech Pty Ltd澳大利亚5$118.1K浮动结构
Onishi Shokai Co., Ltd.日本4$58.3K塑料文具、塑料家用制品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南2$52.5K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
CAMBRO MFG CO LTD美国1$34.8K其他塑料制品
Ciltech Pty Ltd越南1$31.8K浮动结构
Gambetta Holding Pty Ltd As Trustee For The Clm Trust澳大利亚1$11.1K浮动结构
CLOUDWELL WATER TECHNOLOGIES SDN BHD马来西亚1$10.7K其他塑料制品
ELANG MEGAH UTAMA印度尼西亚1$10.6K其他塑料制品、纸质文具
Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$7.9K橡塑模具
DARTPOINT TECH CO LTD中国台湾1$3.9K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10铜螺纹紧固件Yoshinobu Co., Ltd.日本$81
2026-02-10其他着色制剂Onishi Shokai Co., Ltd.日本$960
2026-02-10铜螺纹紧固件Yoshinobu Co., Ltd.日本$90
2026-02-10铜螺纹紧固件Yoshinobu Co., Ltd.日本$15
2026-02-10其他着色制剂Onishi Shokai Co., Ltd.日本$960
2026-02-10铜螺纹紧固件Yoshinobu Co., Ltd.日本$61
2026-01-16滚珠轴承QUALITY PLASTICS UGANDA LTD乌干达$12
2025-12-23滚珠轴承N A ROTO MACHINES & MOULDS INDIA印度$90
2025-12-23滚珠轴承N A ROTO MACHINES & MOULDS INDIA印度$540
2025-12-198477机器零件N A ROTO MACHINES & MOULDS INDIA印度$209

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他塑料制品Onishi Shokai Co., Ltd.日本$8.3K
2026-04-17其他塑料制品Onishi Shokai Co., Ltd.日本$7.8K
2026-04-03浮动结构CILTECH PTY LTD$8.1K
2026-04-03浮动结构CILTECH PTY LTD$18.6K
2026-03-24橡塑模具WUXI YISONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-03-24橡塑模具WUXI YISONG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2026-03-17其他塑料制品Onishi Shokai Co., Ltd.日本$6.8K
2026-03-17其他塑料制品Onishi Shokai Co., Ltd.日本$7.3K
2026-03-07其他塑料制品CAMBRO MFG CO LTD中国$34.8K
2026-02-26其他塑料制品Onishi Shokai Co., Ltd.日本$4.2K

相关企业 · 同类产品

ROTO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →