C.G. Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C.G. ENGINEERING VIệT NAM
3
进口笔数
9
出口笔数
$11.8K
进口金额
$752.7K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313240867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY888F2W |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Lầu 4, Số 24 Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C.G. ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.G. ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, Số 72, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84988229662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $752.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungcheong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.3K | 其他塑料制品、自推进钻机 |
| IVE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $440 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Idea Earth Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $483.1K | 非泡沫橡胶密封件、自推进钻机 |
| C.G. Engineering & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $215.4K | PP/PE编织袋 |
| I.V. Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.5K | 纺织包装袋、PP/PE编织袋 |
| Chungcheong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.7K | 自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | CHUNGCHEONG CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-26 | 自推进钻机 | CHUNGCHEONG CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2023-02-14 | 其他塑料制品 | IVE CO.,LTD | 韩国 | $440 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 自推进钻机 | CHUNGCHEONG CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-12-23 | 塑编袋 | C G ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2025-11-04 | PP/PE编织袋 | C G ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 韩国 | $28.7K |
| 2025-09-12 | PP/PE编织袋 | C G ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2025-06-13 | 塑编袋 | C G ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 韩国 | $53.3K |
| 2025-03-31 | PP/PE编织袋 | C G ENGINEERING & CONSULTING CO LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2024-10-15 | 塑编袋 | I V ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2023-12-27 | 自推进钻机 | IDEARTH CO LTD | 韩国 | $466.5K |
| 2023-12-26 | 钻探机械零件 | IDEARTH CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2023-12-26 | 钻探机械零件 | IDEARTH CO LTD | 韩国 | $1.7K |