King Elong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING ELONG
61
进口笔数
5
出口笔数
$4.36M
进口金额
$426.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-23
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317197235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97CW8AW |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Lô Officetel L5-20, Tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING ELONG |
| 企业英文名称 | KING ELONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Officetel L5-20, Tầng 20, Block Lucky, Tòa nhà Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84945801967 |
| 邮箱 | accountant@kingelong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $3.36M |
| 印度 | 16 | $992.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $157.3K |
| 中国 | 1 | $41.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 38 | $3.04M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| BHARAT RASAYAN LIMITED | 印度 | 6 | $486.1K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $261.9K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Sontom Group Ltd. | 中国 | 2 | $212.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| RALLIS INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $105.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Sontom Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $79.6K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $53.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Cocreate Global Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $45.0K | 零售杀虫剂、酮酚类 |
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 1 | $40.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Shijiazhuang Liger Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sunrise Agri Service Co., Ltd. | 1 | $193.8K | 零售杀虫剂 | |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 2 | $157.3K | 零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 零售杀菌剂 |
| JUST CARGO LTD | 中国香港 | 1 | $33.8K | 其他塑料制品、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | SONTOM GROUP LTD | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-01 | 零售杀虫剂 | SONTOM GROUP LTD | 中国 | $73.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 零售杀菌剂 | JUST CARGO LTD | — | $33.8K |
| 2025-06-30 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $41.6K |
| 2024-08-07 | 零售杀虫剂 | SHANDONG SUNRISE AGRI SERVICE CO LTD | — | $193.8K |
| 2023-09-05 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2023-02-13 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO LTD | 越南 | $124.6K |