T.H.T Electric Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN T.H.T VIệT NAM

32
进口笔数
6
出口笔数
$416.1K
进口金额
$30.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-20
最近出口
11
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $560 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2025-11进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $560 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2025-11进口 $435 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.7K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2026-02进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 2 笔出口 $20.8K · 1 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105579578
企查查编码QVN547RUAM
成立日期2011-10-20
联系地址Số 16, Ngõ 155, Phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN T.H.T VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM T.H.T ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, Ngõ 155, Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều
电话+842463257455
邮箱anhtuyet.coky@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
391740塑料管件
841370其他离心泵
391732塑料管
854790非陶瓷绝缘配件
392690其他塑料制品
853720高压控制板
854460高压电线
854690非玻陶绝缘体
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
853690其他电路开关装置
390950聚氨酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时12$174.5K
中国16$130.1K
法国12$83.9K
土耳其2$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$21.7K
新加坡3$7.9K
日本1$560

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nexans Power Accessories France法国12$246.5K其他高压电路装置、塑料管件
Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd.中国4$56.3K其他离心泵、机械密封件
Henan Jiashang Plastic Industry Co., Ltd.中国1$49.0K塑料管件、乙烯聚合物硬管
EFG Elektrik Enerji A.Ş.土耳其1$20.5K高压开关、高压控制板
04b77a0fa65b1b6e8723481d795776c62$11.8K
Hengyang ZK Industrial Co., Ltd.中国4$9.1K其他塑料制品、增强橡胶软管
Yunnan Cheitai Engineering Equipment Co., Ltd.中国1$8.0K高压电线
Anhui Chardon Electric Co., Ltd.中国4$7.7K其他高压电路装置、非玻陶绝缘体
EFG Elektrik Insaat Enerji San. ve Tic. Ltd. Sti.越南1$7.0K高压控制板
Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国1$70通信设备、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTER-PACIFIC KONZTRUK CORP - PHILIPPINES菲律宾1$20.8K其他高压电路装置
Benmark Singapore Pte. Ltd.新加坡1$3.8K其他电路开关装置、电力控制板
PT Daya Nusa Elektrik新加坡1$3.0K其他电路开关装置
Cyclect Electrical Engineering Pte. Ltd.新加坡1$1.1KLED灯、绝缘电线
Inter Pacific Konztruk Corporation菲律宾1$920其他电路开关装置
Shinsei Shoji Co., Ltd.日本1$560变压器零件、其他高压电路装置

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品HENAN JIASHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$24.5K
2026-04-16其他塑料制品HENAN JIASHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD中国$24.5K
2026-03-30其他高压电路装置ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD中国$522
2026-03-30其他高压电路装置ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD中国$306
2026-03-30其他高压电路装置ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD中国$357
2026-03-03其他塑料制品NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE法国$37
2026-03-03其他塑料制品NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE法国$139
2026-03-03其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$4.3K
2026-03-03其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$1.6K
2026-03-03其他高压电路装置NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE比利时$1.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他高压电路装置INTER-PACIFIC KONZTRUK CORP - PHILIPPINES菲律宾$18.5K
2026-03-20其他高压电路装置INTER-PACIFIC KONZTRUK CORP - PHILIPPINES菲律宾$2.3K
2026-01-23其他高压电路装置BENMARK SINGAPORE PTE LTD新加坡$3.2K
2026-01-23其他高压电路装置BENMARK SINGAPORE PTE LTD新加坡$640
2025-12-01其他电路开关装置PT DAYA NUSA ELEKTRIK新加坡$3.0K
2025-10-07其他电路开关装置Inter Pacific Konztruk Corporation菲律宾$920
2025-06-04其他高压电路装置SHINSEI SHOJI CO., LTD.日本$560
2024-05-17聚氨酯CYCLECT ELECTRICAL ENGINEERING PTE LTD新加坡$1.1K

相关企业 · 同类产品

T.H.T Electric Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →