T.H.T Electric Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN T.H.T VIệT NAM
32
进口笔数
6
出口笔数
$416.1K
进口金额
$30.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-20
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105579578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN547RUAM |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | Số 16, Ngõ 155, Phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN T.H.T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM T.H.T ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, Ngõ 155, Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều |
| 电话 | +842463257455 |
| 邮箱 | anhtuyet.coky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 12 | $174.5K |
| 中国 | 16 | $130.1K |
| 法国 | 12 | $83.9K |
| 土耳其 | 2 | $27.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $21.7K |
| 新加坡 | 3 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexans Power Accessories France | 法国 | 12 | $246.5K | 其他高压电路装置、塑料管件 |
| Shanghai Kaiquan Pump (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.3K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Henan Jiashang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| EFG Elektrik Enerji A.Ş. | 土耳其 | 1 | $20.5K | 高压开关、高压控制板 |
| 04b77a0fa65b1b6e8723481d795776c6 | 2 | $11.8K | ||
| Hengyang ZK Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 其他塑料制品、增强橡胶软管 |
| Yunnan Cheitai Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 高压电线 |
| Anhui Chardon Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.7K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
| EFG Elektrik Insaat Enerji San. ve Tic. Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $7.0K | 高压控制板 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 通信设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTER-PACIFIC KONZTRUK CORP - PHILIPPINES | 菲律宾 | 1 | $20.8K | 其他高压电路装置 |
| Benmark Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| PT Daya Nusa Elektrik | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他电路开关装置 |
| Cyclect Electrical Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | LED灯、绝缘电线 |
| Inter Pacific Konztruk Corporation | 菲律宾 | 1 | $920 | 其他电路开关装置 |
| Shinsei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $560 | 变压器零件、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HENAN JIASHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HENAN JIASHANG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $522 |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $306 |
| 2026-03-30 | 其他高压电路装置 | ANHUI CHARDON ELECTRIC LTD | 中国 | $357 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 法国 | $37 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 法国 | $139 |
| 2026-03-03 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $4.3K |
| 2026-03-03 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 其他高压电路装置 | NEXANS POWER ACCESSORIES FRANCE | 比利时 | $1.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他高压电路装置 | INTER-PACIFIC KONZTRUK CORP - PHILIPPINES | 菲律宾 | $18.5K |
| 2026-03-20 | 其他高压电路装置 | INTER-PACIFIC KONZTRUK CORP - PHILIPPINES | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 其他高压电路装置 | BENMARK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 其他高压电路装置 | BENMARK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $640 |
| 2025-12-01 | 其他电路开关装置 | PT DAYA NUSA ELEKTRIK | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-10-07 | 其他电路开关装置 | Inter Pacific Konztruk Corporation | 菲律宾 | $920 |
| 2025-06-04 | 其他高压电路装置 | SHINSEI SHOJI CO., LTD. | 日本 | $560 |
| 2024-05-17 | 聚氨酯 | CYCLECT ELECTRICAL ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |