Baseafood 1 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,140 笔 · 主营 冷冻章鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BASEAFOOD 1

348
进口笔数
1,140
出口笔数
$38.25M
进口金额
$112.14M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $1.48M · 15 笔2023-09进口 $427.7K · 10 笔出口 $3.51M · 32 笔2023-10进口 $346.2K · 8 笔出口 $2.97M · 28 笔2023-11进口 $371.8K · 6 笔出口 $2.86M · 26 笔2023-12进口 $292.4K · 6 笔出口 $2.96M · 32 笔2024-01进口 $277.2K · 5 笔出口 $2.94M · 33 笔2024-02进口 $238.5K · 4 笔出口 $2.18M · 20 笔2024-03进口 $396.3K · 6 笔出口 $2.62M · 26 笔2024-04进口 $408.1K · 6 笔出口 $3.16M · 35 笔2024-05进口 $873.7K · 11 笔出口 $4.04M · 37 笔2024-06进口 $738.0K · 9 笔出口 $2.61M · 26 笔2024-07进口 $212.8K · 6 笔出口 $3.65M · 38 笔2024-08进口 $354.2K · 7 笔出口 $3.47M · 37 笔2024-09进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.77M · 28 笔2024-10进口 $174.7K · 3 笔出口 $2.90M · 32 笔2024-11进口 $279.9K · 6 笔出口 $3.01M · 31 笔2024-12进口 $321.7K · 4 笔出口 $3.03M · 31 笔2025-01进口 $256.7K · 5 笔出口 $3.38M · 32 笔2025-02进口 $389.6K · 7 笔出口 $2.01M · 19 笔2025-03进口 $344.8K · 5 笔出口 $2.46M · 26 笔2025-04进口 $230.7K · 7 笔出口 $2.64M · 24 笔2025-05进口 $10.95M · 17 笔出口 $2.35M · 30 笔2025-06进口 $576.1K · 8 笔出口 $2.43M · 25 笔2025-07进口 $877.9K · 9 笔出口 $3.43M · 32 笔2025-08进口 $421.4K · 7 笔出口 $3.47M · 41 笔2025-09进口 $614.3K · 9 笔出口 $2.85M · 35 笔2025-10进口 $908.4K · 7 笔出口 $2.98M · 34 笔2025-11进口 $1.15M · 9 笔出口 $3.44M · 38 笔2025-12进口 $1.83M · 19 笔出口 $2.44M · 23 笔2026-01进口 $1.55M · 25 笔出口 $2.89M · 35 笔2026-02进口 $581.5K · 9 笔出口 $1.64M · 15 笔2026-03进口 $984.1K · 11 笔出口 $2.23M · 25 笔2026-04进口 $698.0K · 5 笔出口 $3.10M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.3K · 1 笔出口 $1.48M · 15 笔2023-09进口 $427.7K · 10 笔出口 $3.51M · 32 笔2023-10进口 $346.2K · 8 笔出口 $2.97M · 28 笔2023-11进口 $371.8K · 6 笔出口 $2.86M · 26 笔2023-12进口 $292.4K · 6 笔出口 $2.96M · 32 笔2024-01进口 $277.2K · 5 笔出口 $2.94M · 33 笔2024-02进口 $238.5K · 4 笔出口 $2.18M · 20 笔2024-03进口 $396.3K · 6 笔出口 $2.62M · 26 笔2024-04进口 $408.1K · 6 笔出口 $3.16M · 35 笔2024-05进口 $873.7K · 11 笔出口 $4.04M · 37 笔2024-06进口 $738.0K · 9 笔出口 $2.61M · 26 笔2024-07进口 $212.8K · 6 笔出口 $3.65M · 38 笔2024-08进口 $354.2K · 7 笔出口 $3.47M · 37 笔2024-09进口 $1.04M · 8 笔出口 $2.77M · 28 笔2024-10进口 $174.7K · 3 笔出口 $2.90M · 32 笔2024-11进口 $279.9K · 6 笔出口 $3.01M · 31 笔2024-12进口 $321.7K · 4 笔出口 $3.03M · 31 笔2025-01进口 $256.7K · 5 笔出口 $3.38M · 32 笔2025-02进口 $389.6K · 7 笔出口 $2.01M · 19 笔2025-03进口 $344.8K · 5 笔出口 $2.46M · 26 笔2025-04进口 $230.7K · 7 笔出口 $2.64M · 24 笔2025-05进口 $10.95M · 17 笔出口 $2.35M · 30 笔2025-06进口 $576.1K · 8 笔出口 $2.43M · 25 笔2025-07进口 $877.9K · 9 笔出口 $3.43M · 32 笔2025-08进口 $421.4K · 7 笔出口 $3.47M · 41 笔2025-09进口 $614.3K · 9 笔出口 $2.85M · 35 笔2025-10进口 $908.4K · 7 笔出口 $2.98M · 34 笔2025-11进口 $1.15M · 9 笔出口 $3.44M · 38 笔2025-12进口 $1.83M · 19 笔出口 $2.44M · 23 笔2026-01进口 $1.55M · 25 笔出口 $2.89M · 35 笔2026-02进口 $581.5K · 9 笔出口 $1.64M · 15 笔2026-03进口 $984.1K · 11 笔出口 $2.23M · 25 笔2026-04进口 $698.0K · 5 笔出口 $3.10M · 32 笔

工商档案

企业注册号3502297423
企查查编码QVNWS96K9P
成立日期2015-12-30
联系地址Số 321 Trần Xuân Độ, khu phố 2, Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BASEAFOOD 1
企业英文名称BASEAFOOD 1 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 321 Trần Xuân Độ, khu phố 2, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842543825246
邮箱tuongf34@gmail.com
传真0643825545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030752冷冻章鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030743冻墨鱼鱿鱼
030353冻沙丁鱼及类似鱼
250100盐及氯化钠
030312冻太平洋鲑鱼

出口

HS 编码产品
030752冷冻章鱼
160555加工章鱼
030489冷冻鱼片
160419其他鱼制品
030389其他冷冻鱼
030487冻金枪鱼片
030499冷冻鱼肉
030617冷冻虾
030693熏制蟹
160521虾制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$10.25M
日本163$9.35M
印度81$6.39M
澳大利亚31$6.33M
挪威22$1.67M
冰岛5$1.18M
爱尔兰5$584.0K
FO3$565.3K
韩国7$487.8K
GL3$353.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本680$74.81M
越南144$11.16M
俄罗斯61$6.45M
韩国88$5.96M
澳大利亚46$4.22M
新加坡48$3.26M
中国22$2.64M
美国16$1.28M
中国台湾8$796.3K
加拿大17$757.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SB Trade Co., Ltd.日本107$7.23M冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
Seafood Directions Pty Ltd澳大利亚24$5.09M其他冷冻鱼、冷冻虾
Eland Farm & Food (Seoul)挪威19$1.37M冻鲭鱼
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本47$1.24M非钠氰化物、金化合物
KSA & Co.印度9$896.2K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Cralay Co., Ltd.日本6$689.4K混合调味料、冷冻鲑鱼片
Kondiya Fresh Foods印度6$530.7K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Grand Marine Foods印度5$481.6K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
International Freezefish Exports印度5$176.5K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Asian Marine Foods印度6$160.4K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本176$12.01M冷冻鱼肉、冷冻虾
Peacock Co., Ltd.日本55$10.24M其他食品制剂、冷冻章鱼
Seachemot Co., Ltd.日本72$9.68M加工章鱼、冷冻章鱼
Dairei Co., Ltd.日本64$9.02M冷冻虾、保藏虾制品
SB Trade Co., Ltd.日本91$8.66M冷冻鱼片、其他鱼制品
Seafood Directions Pty Ltd澳大利亚35$4.05M冷冻鱼片、冷冻虾
New Point Co., Ltd.日本37$3.36M其他鱼制品、熏制蟹
Pacific American Fish Co., Inc.阿根廷30$2.74M其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡26$2.61M其他鱼制品、冷冻章鱼
Gulf Food Co., Ltd.越南37$1.78M其他鱼制品、冷冻鱼片

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冻鲹鱼及竹荚鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$18.1K
2026-04-21冻鲹鱼及竹荚鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$55.4K
2026-04-21冻鲹鱼及竹荚鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$55.4K
2026-04-21冻鲹鱼及竹荚鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$18.1K
2026-04-16冻墨鱼鱿鱼Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch秘鲁$39.4K
2026-04-16冻墨鱼鱿鱼Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch秘鲁$5.0K
2026-04-16冻墨鱼鱿鱼Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch秘鲁$39.4K
2026-04-16冻墨鱼鱿鱼Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch秘鲁$5.0K
2026-04-11冻鲹鱼及竹荚鱼SB TRADE CO., LTD日本$250
2026-04-11冻沙丁鱼及类似鱼SB TRADE CO., LTD日本$43

出口(共 1,140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻章鱼Seachemot Co., Ltd.日本$114
2026-04-29冷冻章鱼PEACOCK CO.,LTD日本$26.1K
2026-04-29冷冻鱼片SB TRADE CO LTD韩国$76.9K
2026-04-29冷冻章鱼Seachemot Co., Ltd.日本$768
2026-04-29冷冻章鱼SHOKURYU CO LTD日本$61.5K
2026-04-29加工章鱼Seachemot Co., Ltd.日本$9.8K
2026-04-29冷冻章鱼PEACOCK CO.,LTD日本$143.7K
2026-04-29加工章鱼Seachemot Co., Ltd.日本$28.2K
2026-04-29加工章鱼Seachemot Co., Ltd.日本$13.3K
2026-04-29加工章鱼Seachemot Co., Ltd.日本$9.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Baseafood 1 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →