Baseafood 1 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,140 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BASEAFOOD 1
- 邮箱15
348
进口笔数
1,140
出口笔数
$38.25M
进口金额
$112.14M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502297423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS96K9P |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số 321 Trần Xuân Độ, khu phố 2, Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BASEAFOOD 1 |
| 企业英文名称 | BASEAFOOD 1 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 321 Trần Xuân Độ, khu phố 2, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842543825246 |
| 邮箱 | tuongf34@gmail.com |
| 传真 | 0643825545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $10.25M |
| 日本 | 163 | $9.35M |
| 印度 | 81 | $6.39M |
| 澳大利亚 | 31 | $6.33M |
| 挪威 | 22 | $1.67M |
| 冰岛 | 5 | $1.18M |
| 爱尔兰 | 5 | $584.0K |
| FO | 3 | $565.3K |
| 韩国 | 7 | $487.8K |
| GL | 3 | $353.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 680 | $74.81M |
| 越南 | 144 | $11.16M |
| 俄罗斯 | 61 | $6.45M |
| 韩国 | 88 | $5.96M |
| 澳大利亚 | 46 | $4.22M |
| 新加坡 | 48 | $3.26M |
| 中国 | 22 | $2.64M |
| 美国 | 16 | $1.28M |
| 中国台湾 | 8 | $796.3K |
| 加拿大 | 17 | $757.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB Trade Co., Ltd. | 日本 | 107 | $7.23M | 冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Seafood Directions Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $5.09M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Eland Farm & Food (Seoul) | 挪威 | 19 | $1.37M | 冻鲭鱼 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.24M | 非钠氰化物、金化合物 |
| KSA & Co. | 印度 | 9 | $896.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Cralay Co., Ltd. | 日本 | 6 | $689.4K | 混合调味料、冷冻鲑鱼片 |
| Kondiya Fresh Foods | 印度 | 6 | $530.7K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Grand Marine Foods | 印度 | 5 | $481.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| International Freezefish Exports | 印度 | 5 | $176.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Asian Marine Foods | 印度 | 6 | $160.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 176 | $12.01M | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Peacock Co., Ltd. | 日本 | 55 | $10.24M | 其他食品制剂、冷冻章鱼 |
| Seachemot Co., Ltd. | 日本 | 72 | $9.68M | 加工章鱼、冷冻章鱼 |
| Dairei Co., Ltd. | 日本 | 64 | $9.02M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| SB Trade Co., Ltd. | 日本 | 91 | $8.66M | 冷冻鱼片、其他鱼制品 |
| Seafood Directions Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $4.05M | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| New Point Co., Ltd. | 日本 | 37 | $3.36M | 其他鱼制品、熏制蟹 |
| Pacific American Fish Co., Inc. | 阿根廷 | 30 | $2.74M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $2.61M | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Gulf Food Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.78M | 其他鱼制品、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $55.4K |
| 2026-04-21 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $55.4K |
| 2026-04-21 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $18.1K |
| 2026-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 秘鲁 | $39.4K |
| 2026-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 秘鲁 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 秘鲁 | $39.4K |
| 2026-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | Sanjirushi Miura Suisan Co., Ltd. Osaka Branch | 秘鲁 | $5.0K |
| 2026-04-11 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | SB TRADE CO., LTD | 日本 | $250 |
| 2026-04-11 | 冻沙丁鱼及类似鱼 | SB TRADE CO., LTD | 日本 | $43 |
出口(共 1,140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | Seachemot Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $26.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | SB TRADE CO LTD | 韩国 | $76.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | Seachemot Co., Ltd. | 日本 | $768 |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $61.5K |
| 2026-04-29 | 加工章鱼 | Seachemot Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻章鱼 | PEACOCK CO.,LTD | 日本 | $143.7K |
| 2026-04-29 | 加工章鱼 | Seachemot Co., Ltd. | 日本 | $28.2K |
| 2026-04-29 | 加工章鱼 | Seachemot Co., Ltd. | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-29 | 加工章鱼 | Seachemot Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |