Klingspor Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Klingspor Việt Nam
- 邮箱433
50
进口笔数
0
出口笔数
$671.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312135186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF5AW6K |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 57, đường Nguyễn Quý Đức, khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLINGSPOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KLINGSPOR VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57, đường Nguyễn Quý Đức, khu phố 5, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84862568800 |
| 邮箱 | admin@klingspor.net.vn |
| 官网 | www.klingspor.de |
| 传真 | +84862568822 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.045亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 27 | $204.9K |
| 波兰 | 27 | $160.7K |
| 中国 | 26 | $139.4K |
| 泰国 | 17 | $104.8K |
| 德国 | 21 | $58.4K |
| 保加利亚 | 7 | $1.5K |
| 爱尔兰 | 4 | $965 |
| 英国 | 1 | $497 |
| 乌克兰 | 1 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klingspor Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $670.8K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Pics Telecom International Ltd. | 英国 | 1 | $481 | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 陶瓷磨轮 | KLINGSPOR PTE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-11-07 | 机床零件附件 | KLINGSPOR PTE LTD | 保加利亚 | $32 |
| 2024-11-04 | 纸基研磨料 | KLINGSPOR PTE LTD | 德国 | $10 |
| 2024-11-04 | 织物基研磨粉 | KLINGSPOR PTE LTD | 德国 | $94 |
| 2024-11-04 | 纸基研磨料 | KLINGSPOR PTE LTD | 德国 | $11 |
| 2024-11-04 | 织物基研磨粉 | KLINGSPOR PTE LTD | 德国 | $131 |
| 2024-11-04 | 纸基研磨料 | KLINGSPOR PTE LTD | 德国 | $13 |
| 2024-11-04 | 纸基研磨料 | KLINGSPOR PTE LTD | 德国 | $15 |
| 2024-11-04 | 陶瓷磨轮 | KLINGSPOR PTE LTD | 波兰 | $15 |
| 2024-11-04 | 织物基研磨粉 | KLINGSPOR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |