Bach Chien Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BáCH CHIếN
11
进口笔数
3
出口笔数
$376.2K
进口金额
$59.0K
出口金额
2024-12-18
最近进口
2024-11-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305093249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQTMY0E |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | 8/6 đường Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BÁCH CHIẾN |
| 企业英文名称 | BACH CHIEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/6 đường Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842862668927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842330 | 称重秤 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $217.9K |
| 瑞典 | 3 | $158.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $53.2K |
| 中国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trislot NV | 中国 | 7 | $205.3K | 涂层钢丝制品、过滤净化器零件 |
| Ab Munkfors Sagar | 瑞典 | 3 | $158.4K | 手工带锯条、其他锯片 |
| Guangdong Shanan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他电气设备、输送带秤 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.2K | 非乙烯塑料袋、其他塑料管材 |
| Trislot NV | 中国 | 1 | $5.8K | 涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $5.7K |
| 2024-09-25 | 其他锯片 | Ab Munkfors Sagar | 瑞典 | $59.9K |
| 2024-08-21 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-21 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-21 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-04 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $51.6K |
| 2024-07-04 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $10.3K |
| 2024-06-04 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $4.2K |
| 2024-05-22 | 其他电气设备 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-05-22 | 其他电气设备 | GUANGDONG SHANAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 涂层钢丝制品 | TRISLOT NV | 中国 | $5.8K |
| 2024-06-26 | 矿物处理机器 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2024-06-26 | 称重秤 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.9K |
| 2023-05-22 | 称重秤 | CHEA TOUCH TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $16.3K |