Port of Hai Phong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CảNG HảI PHòNG
- 邮箱108
17
进口笔数
0
出口笔数
$44.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200236845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FQC5NF |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Số 8A Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | PORT OF HAI PHONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8A Trần Phú, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842253859945 |
| 邮箱 | haiphongport@haiphongport.com.vn |
| 传真 | +842253859973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.2696万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842612 | 轮胎起重机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $44.87M |
| 德国 | 5 | $19.7K |
| 法国 | 2 | $12.4K |
| 中国 | 1 | $419 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 16 | $44.90M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Mitsui E & S Co., Ltd. | 德国 | 1 | $7.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 无石棉刹车片 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $474 |
| 2026-03-13 | 液压直线马达 | MITSUI & CO LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 螺纹钢制管件 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $89 |
| 2026-01-23 | 天线及发射器 | MITSUI & CO LTD | 德国 | $304 |
| 2026-01-23 | 其他电气开关 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $440 |
| 2026-01-23 | 螺纹钢制管件 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-23 | 螺纹钢制管件 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $149 |
| 2026-01-23 | 自粘塑料卷 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $6 |