Knights Engineering (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNIGHTS ENGINEERING (VIETNAM)
28
进口笔数
16
出口笔数
$82.2K
进口金额
$52.1K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316910781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M3FDPK |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | 161 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNIGHTS ENGINEERING (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | KNIGHTS ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 07, Lầu 2, Số 02 Song Hành, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02836208685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $53.9K |
| 中国 | 12 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $52.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maytech Cleanroom Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $32.2K | 铝制结构体及部件 |
| Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $15.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| KNIGHTS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $13.5K | 真空泵、硫化橡胶软管 |
| Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| MAYAIR MANUFACTURING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $7.7K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Zhaoxingyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| e97087ce9125e3c9346ed60712ccad88 | 2 | $834 | ||
| BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $312 | 非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| Maytech Cleanroom Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $196 | 自粘塑料卷、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 8 | $39.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-03-10 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $599 |
| 2026-03-04 | 功能机器零件 | KNIGHTS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-20 | 过滤净化器零件 | MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 木托盘 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 木托盘 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $951 |
| 2026-04-06 | 木托盘 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 木托盘 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 木托盘 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 功能机器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-08 | 轴承座 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-08 | 功能机器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-12-05 | 硫化橡胶软管 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $803 |
| 2024-11-08 | 其他轴承 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $548 |