Knights Engineering (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KNIGHTS ENGINEERING (VIETNAM)

28
进口笔数
16
出口笔数
$82.2K
进口金额
$52.1K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $392 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $702 · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $548 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2025-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $392 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-06进口 $702 · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-07进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $548 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 1 笔2025-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316910781
企查查编码QVN1M3FDPK
成立日期2021-06-18
联系地址161 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KNIGHTS ENGINEERING (VIETNAM)
企业英文名称KNIGHTS ENGINEERING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 07, Lầu 2, Số 02 Song Hành, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02836208685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4.59亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
392310塑料包装箱
400912硫化橡胶软管
848280其他轴承
761090铝制结构体及部件
847990功能机器零件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
482090其他纸制文具
560311轻质无纺布

出口

HS 编码产品
441520木托盘
848280其他轴承
400912硫化橡胶软管
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
847990功能机器零件
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚16$53.9K
中国12$28.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$52.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maytech Cleanroom Mfg Sdn. Bhd.马来西亚1$32.2K铝制结构体及部件
Mayair Technology (China) Co., Ltd.中国8$15.2K气体过滤机械、过滤净化器零件
KNIGHTS ENGINEERING SDN BHD马来西亚6$13.5K真空泵、硫化橡胶软管
Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd.中国1$8.3K塑料包装箱、其他塑料制品
MAYAIR MANUFACTURING (M) SDN BHD马来西亚6$7.7K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shenzhen Zhaoxingyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$3.9K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
e97087ce9125e3c9346ed60712ccad882$834
BEHR BIRCHER CELLPACK BBC MALAYSIA马来西亚1$312非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体
Maytech Cleanroom Mfg Sdn. Bhd.马来西亚2$196自粘塑料卷、铝制结构体及部件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company越南8$39.8K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南8$12.4K镀膜玻璃片、木托盘

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$645
2026-03-16过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$143
2026-03-16过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$299
2026-03-10过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$77
2026-03-10过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$46
2026-03-10过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$307
2026-03-10过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$599
2026-03-04功能机器零件KNIGHTS ENGINEERING SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-01-20过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$360
2026-01-20过滤净化器零件MAYAIR TECHNOLOGY (CHINA) CO LTD中国$4.0K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14木托盘ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-04-14木托盘ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$951
2026-04-06木托盘ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$2.2K
2026-03-31木托盘ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-03-26木托盘ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$1.2K
2026-03-10功能机器零件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$2.7K
2025-09-08轴承座FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$1.1K
2025-09-08功能机器零件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$2.7K
2024-12-05硫化橡胶软管FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$803
2024-11-08其他轴承FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$548

相关企业 · 同类产品

Knights Engineering (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →