Agrino Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AGRINO VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316887250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JMXTRN |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 124 đường số 13, Khu Phố 19, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AGRINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRINO VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124 đường số 13, Khu Phố 19, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84902356939 |
| 邮箱 | agrinovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 24 | $906.4K |
| 西班牙 | 5 | $96.4K |
| 土耳其 | 3 | $95.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agronutrition | 法国 | 17 | $631.2K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Plantin SARL | 法国 | 6 | $222.2K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Can Chemicals Global Tarim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $85.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 3 | $56.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Agronutrition S.A.S. | 法国 | 1 | $53.0K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| New Agriculture Methods S.L. | 西班牙 | 2 | $40.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Xiamen Vastland Chemical Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $10.3K | 磷酸钾、磷酸一铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $22.4K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $7.6K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $22.4K |
| 2026-03-18 | 氮磷钾肥料 | PLANTIN SARL | 法国 | $15.8K |
| 2026-03-18 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $19.7K |
| 2026-03-18 | 其他肥料 | PLANTIN SARL | 法国 | $6.8K |
| 2026-03-18 | 磷钾肥料 | PLANTIN SARL | 法国 | $28.1K |
| 2026-01-22 | 其他肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $18.0K |
| 2026-01-22 | 氮磷钾肥料 | AGRONUTRITION | 法国 | $9.4K |