THAI HUNG TRADING & INFRASTRUCTURES CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Hạ TầNG Và THươNG MạI THáI HưNG
- 邮箱6
- Facebook1
4
进口笔数
1
出口笔数
$5.2K
进口金额
$554
出口金额
2025-07-19
最近进口
2023-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107485967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFUFE0N |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Số 407 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ THƯƠNG MẠI THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG TRADING AND INFRASTRUCTURES CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912694357 |
| 邮箱 | hatangthaihung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $510 |
| 澳大利亚 | 1 | $44 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | 4 | $5.2K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASAVA CONSTRUCTION PTY LTD | 加拿大 | 1 | $510 | LED灯具 |
| CASAVA CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $44 | 高脚玻璃杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 汽酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-12-10 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $794 |
| 2024-12-10 | 汽酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $675 |
| 2024-12-10 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $457 |
| 2024-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $511 |
| 2024-04-24 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $240 |
| 2023-05-20 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $885 |
| 2023-05-20 | 2升以下静止葡萄酒 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $276 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 发光二极管灯具 | CASAVA CONSTRUCTION PTY LTD | 加拿大 | $510 |
| 2023-04-19 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CASAVA CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2023-04-19 | 高脚玻璃杯 | CASAVA CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $21 |
| 2023-04-19 | 高脚玻璃杯 | CASAVA CONSTRUCTION PTY LTD | 澳大利亚 | $9 |