Thien Long Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO THIêN LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$314.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110038990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH83XFV |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 4 Ngõ 82 Đường Yên Hòa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Ngõ 181, Đường Hòa Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0979028173 |
| 邮箱 | thethaothienlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 950420 | 台球配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $314.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiujiang Jiuxing Sports Facility Co., Ltd. | 中国 | 11 | $206.9K | 其他游戏设备、台球配件 |
| Jiangsu SBA Victory Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.5K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Longfit (Xiamen) Sports Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他游戏设备 | JIUJIANG JIUXING SPORTS FACILITY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-01 | 体育器材 | JIANGSU SBA VICTORY SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-12-01 | 体育器材 | JIANGSU SBA VICTORY SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | $2.9K |