SAIKANG CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Saikang
6
进口笔数
18
出口笔数
$251.1K
进口金额
$312.4K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2024-03-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312896737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMJ147Q |
| 成立日期 | 2014-08-19 |
| 联系地址 | 1717B Tỉnh Lộ 10, Khu phố 5, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIKANG |
| 企业英文名称 | SAIKANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1717B Tỉnh Lộ 10, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84383110218 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $251.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $312.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $251.1K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | 13 | $300.9K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
| NEWRICH CO., LTD | 越南 | 5 | $11.5K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-03-07 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $32.5K |
| 2023-11-22 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.2K |
| 2023-07-13 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-07-07 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.3K |
| 2023-07-05 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $47.0K |
| 2023-07-03 | 聚氨酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $47.4K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $20.6K |
| 2024-03-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $19.8K |
| 2024-03-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-03-06 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $91 |
| 2024-02-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-02-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-02-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $108 |
| 2024-02-21 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHAMPION FORTUNE TRADING LTD | 越南 | $7.9K |
| 2024-01-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $616 |
| 2024-01-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $65 |