Mihamex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIHAMEX
16
进口笔数
2
出口笔数
$1.18M
进口金额
$20.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-11-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100878197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYJ63Q6 |
| 成立日期 | 1999-01-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIHAMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02438374376 |
| 邮箱 | mihamex@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.16M |
| 泰国 | 10 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $20.7K |
| 中国 | 1 | $95 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River Star (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $990.7K | 丙烯共聚物、活性矿产品 |
| Nanning Dong Bay Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.3K | 其他风扇、钢铁门窗 |
| Wuhan Macwell Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 机械零件、包装机械 |
| Four Foods Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $20.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.7K | 制备面食、未煮意面 |
| Beijing Omori Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 瓦楞纸箱、未涂布牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 包装机械 | NANNING DONG BAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 包装机械 | NANNING DONG BAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 包装机械 | NANNING DONG BAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-01 | 包装机械 | NANNING DONG BAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-12-19 | 混合调味料 | FOUR FOODS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-09-18 | 混合调味料 | FOUR FOODS CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2025-07-05 | 混合调味料 | FOUR FOODS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2024-12-31 | 混合调味料 | FOUR FOODS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2024-10-16 | 混合调味料 | FOUR FOODS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2024-07-18 | 混合调味料 | FOUR FOODS CO LTD | 泰国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 制备面食 | Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2025-11-20 | 制备面食 | Saimei Trading Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2023-02-24 | 未涂布牛皮纸 | BEIJING OMORI PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $95 |