Ameii Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMEII VIệT NAM

5
进口笔数
268
出口笔数
$94.6K
进口金额
$5.01M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $444.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 9 笔2024-09进口 $60.6K · 1 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $79.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 12 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $142.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $444.4K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2026-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $39.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.0K · 24 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 9 笔2024-09进口 $60.6K · 1 笔出口 $48.5K · 4 笔2024-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $79.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $182.4K · 12 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $142.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $444.4K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 5 笔2026-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $39.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108400885
企查查编码QVNJQA34RE
成立日期2018-08-09
联系地址Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AMEII VIỆT NAM
企业英文名称AMEII VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84996991668
邮箱ameiivietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
081190其他冷冻水果坚果

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
070610胡萝卜和萝卜
121293食用甘蔗
081190其他冷冻水果坚果
140490其他植物产品
200939高糖柑橘汁
060319其他鲜切花
070999其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$72.7K
土耳其3$21.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$1.68M
韩国84$1.45M
中国14$1.01M
美国29$495.3K
法国14$192.9K
越南9$106.4K
科威特2$10.4K
新西兰1$7.8K
捷克2$6.9K
英国2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Farm越南1$60.6K其他冷冻水果坚果
Aypek Ambalaj Endüstriyel Gıda Sanayi ve Ticaret Pazarlama Ltd.土耳其3$21.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
New Eye Food Co., Ltd.越南1$12.1K其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Farm越南54$977.9K其他鲜果、鲜榴莲
New Eye Food Co., Ltd.韩国46$751.4K番石榴芒果山竹、其他椰子
Eternal Asia Supply Chain Management Ltd.中国8$594.7K鲜榴莲、3公斤以上红茶
Senkyu Ltd.日本25$441.6K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Agricultural Corporation Farmer Food Co., Ltd.韩国13$345.4K胡萝卜和萝卜
VICTORY 1 DISTRIBUTION CO.美国14$192.9K食用甘蔗、其他冷冻水果坚果
ACEM法国14$192.9K其他鲜果、其他食用蔬菜
Numeric LLC美国8$125.5K食用甘蔗、其他单一果蔬汁
JV Solutions Co., Ltd.日本11$111.6K鲜榴莲、其他鲜果
Leclare Inc.日本7$85.5K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非乙烯塑料袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$8.0K
2026-04-16非乙烯塑料袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$8.0K
2025-05-15非乙烯塑料袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$4.1K
2024-10-15其他冷冻水果坚果NEW EYE FOOD CO LTD越南$12.1K
2024-09-23其他冷冻水果坚果SUNRISE FARM越南$22.8K
2024-09-23其他冷冻水果坚果SUNRISE FARM越南$37.8K
2023-06-05非乙烯塑料袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$1.3K
2023-06-05非乙烯塑料袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$612

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03其他鲜果DRAGONBERRY PRODUCE INC.美国$0
2026-06-30其他鲜果DRAGONBERRY PRODUCE INC.美国$0
2026-04-24鲜榴莲SUNRISE FARM日本$13.2K
2026-04-23食用甘蔗VICTORY 1 DISTRIBUTION CO.$16.1K
2026-04-06胡萝卜和萝卜U-ONE TRADE CO., LTD韩国$9.7K
2026-03-30胡萝卜和萝卜U-ONE TRADE CO., LTD韩国$10.2K
2026-03-21胡萝卜和萝卜U-ONE TRADE CO., LTD韩国$10.2K
2026-03-17胡萝卜和萝卜MS Trade Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-03-16胡萝卜和萝卜U-ONE TRADE CO., LTD韩国$10.0K
2026-03-14胡萝卜和萝卜JINJIN FNB CO.,LTD$3.8K

相关企业 · 同类产品

Ameii Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →