Ameii Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AMEII VIệT NAM
5
进口笔数
268
出口笔数
$94.6K
进口金额
$5.01M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108400885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQA34RE |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMEII VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMEII VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 212 đường 3.1 Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84996991668 |
| 邮箱 | ameiivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $72.7K |
| 土耳其 | 3 | $21.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $1.68M |
| 韩国 | 84 | $1.45M |
| 中国 | 14 | $1.01M |
| 美国 | 29 | $495.3K |
| 法国 | 14 | $192.9K |
| 越南 | 9 | $106.4K |
| 科威特 | 2 | $10.4K |
| 新西兰 | 1 | $7.8K |
| 捷克 | 2 | $6.9K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Farm | 越南 | 1 | $60.6K | 其他冷冻水果坚果 |
| Aypek Ambalaj Endüstriyel Gıda Sanayi ve Ticaret Pazarlama Ltd. | 土耳其 | 3 | $21.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| New Eye Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Farm | 越南 | 54 | $977.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| New Eye Food Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $751.4K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Eternal Asia Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 8 | $594.7K | 鲜榴莲、3公斤以上红茶 |
| Senkyu Ltd. | 日本 | 25 | $441.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Agricultural Corporation Farmer Food Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $345.4K | 胡萝卜和萝卜 |
| VICTORY 1 DISTRIBUTION CO. | 美国 | 14 | $192.9K | 食用甘蔗、其他冷冻水果坚果 |
| ACEM | 法国 | 14 | $192.9K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Numeric LLC | 美国 | 8 | $125.5K | 食用甘蔗、其他单一果蔬汁 |
| JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | 11 | $111.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Leclare Inc. | 日本 | 7 | $85.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $8.0K |
| 2026-04-16 | 非乙烯塑料袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $8.0K |
| 2025-05-15 | 非乙烯塑料袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $4.1K |
| 2024-10-15 | 其他冷冻水果坚果 | NEW EYE FOOD CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2024-09-23 | 其他冷冻水果坚果 | SUNRISE FARM | 越南 | $22.8K |
| 2024-09-23 | 其他冷冻水果坚果 | SUNRISE FARM | 越南 | $37.8K |
| 2023-06-05 | 非乙烯塑料袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $1.3K |
| 2023-06-05 | 非乙烯塑料袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $612 |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 其他鲜果 | DRAGONBERRY PRODUCE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他鲜果 | DRAGONBERRY PRODUCE INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 鲜榴莲 | SUNRISE FARM | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 食用甘蔗 | VICTORY 1 DISTRIBUTION CO. | — | $16.1K |
| 2026-04-06 | 胡萝卜和萝卜 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-03-30 | 胡萝卜和萝卜 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-21 | 胡萝卜和萝卜 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-17 | 胡萝卜和萝卜 | MS Trade Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-16 | 胡萝卜和萝卜 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-14 | 胡萝卜和萝卜 | JINJIN FNB CO.,LTD | — | $3.8K |