Navi Wood Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAVI WOOD

22
进口笔数
2
出口笔数
$391.6K
进口金额
$101.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315711374
企查查编码QVN3TRPYH9
成立日期2019-05-31
联系地址25 Đường số 1, khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAVI WOOD
企业英文名称NAVI WOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址25 Đường số 1, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392520塑料建材
392590其他塑料建材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
392520塑料建材
392590其他塑料建材
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$391.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$101.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huangshan Pensong International Trade Co., Ltd.中国6$162.1K塑料建材、其他塑料建材
Huangshan Real Best WPC New Material Co., Ltd.中国11$159.2K塑料建材、其他塑料建材
Zhejiang Qide New Material Co., Ltd.中国4$63.4K塑料建材、其他塑料建材
Jiangxi Wandings New Material Co., Ltd.中国1$6.9K其他水泥制品、其他玻璃纤维

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chern Shing Construction Sdn. Bhd.马来西亚2$101.9K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$214
2026-04-07塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-07其他塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-07其他塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-07塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$201
2026-04-07其他塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-07塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$493
2026-04-07其他塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-07其他塑料制品HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$294
2026-04-07塑料建材HUANGSHAN PENSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$214

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$1.6K
2026-01-10塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$7.6K
2026-01-10贱金属铰链CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$3.9K
2026-01-10其他塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$244
2026-01-10其他塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$411
2026-01-10其他塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$1.5K
2026-01-10塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-01-10塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$122
2026-01-10塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$217
2026-01-10塑料建材CHERN SHING CONSTRUCTION SDN BHD马来西亚$3.5K

相关企业 · 同类产品

Navi Wood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →