Luong Bao Loc Trading Services & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI LươNG BảO LộC
4
进口笔数
30
出口笔数
$33.4K
进口金额
$212.1K
出口金额
2024-01-25
最近进口
2025-07-08
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316769754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVJPN28 |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 51-53 Dương Văn An, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI LƯƠNG BẢO LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 347/69/22 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84896488355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620419 | 其他纺织套装 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $172.2K |
| 新西兰 | 24 | $31.5K |
| 菲律宾 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | 3 | $8.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Logistics Fzco | 阿联酋 | 3 | $75.5K | 其他零售药品、测量仪器 |
| Trend Craft Ltd. | 越南 | 9 | $52.3K | 未煮意面、混合调味料 |
| Huyviet Corporation Ltd. | 越南 | 9 | $44.4K | 未煮意面、混合调味料 |
| Huyviet Corp. Ltd. | 新西兰 | 24 | $31.5K | 化纤女式大衣、未煮意面 |
| Asla Textile Importer Trading | 菲律宾 | 1 | $8.4K | 其他鞋靴、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他纺织套装 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-25 | 女式纺织服装 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-25 | 女式夹克 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-01-25 | 女式纺织套装 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-25 | 其他纺织裙 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2024-01-25 | 女式纺织长裤 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-25 | 女式夹克 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-01-25 | 其他纺织连衣裙 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2023-11-27 | 男式针织大衣 | PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | $180 |
| 2023-11-27 | 化纤女式大衣 | PANCAPRIMA EKABROTHERS | 印度尼西亚 | $1.6K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $176 |
| 2025-07-08 | 化纤女式大衣 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $26 |
| 2025-07-08 | 混合调味料 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $471 |
| 2025-07-08 | 未煮意面 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $176 |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $265 |
| 2025-07-08 | 未煮意面 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $618 |
| 2025-07-08 | 未煮意面 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $59 |
| 2025-07-08 | 其他印刷图片 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $12 |
| 2025-07-08 | 混合调味料 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2025-07-08 | 其他食品制剂 | HUYVIET CORP ORATION LTD | 新西兰 | $176 |