Dai Vinh Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他石棉制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đại Vĩnh thịnh
20
进口笔数
0
出口笔数
$651.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101079101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHVP59B |
| 成立日期 | 2000-11-30 |
| 联系地址 | Số 112 phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | Đại Vĩnh Thịnh company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842436363292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $603.5K |
| 中国 | 1 | $48.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HILITE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $396.0K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $207.5K | 其他石制品、其他石棉制品 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他石棉制品 | SUPERLITE JOINTINGS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |