NET MECHANICAL PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Cơ KHí NET
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2024-04-16
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603671934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCPJ7YB |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | 314/40, Khu Phố 2, Đường Phạm Văn Thuận, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ NET |
| 企业英文名称 | NET MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314/40, Khu Phố Mương Sao, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0336677785 |
| 邮箱 | phuocsang0507@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $1.07M |
| 科特迪瓦 | 1 | $98.2K |
| 加纳 | 1 | $83.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.3K |
| 新加坡 | 1 | $5.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $781 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CST INDUSTRIES (UK) LTD | 英国 | 5 | $1.05M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| CST INDUCTRIES INC | 科特迪瓦 | 1 | $98.2K | 其他钢铁结构体 |
| CST INDUCTRIES INC | 美国 | 1 | $83.3K | 其他钢铁结构体 |
| OMYO ENGINEERING PTY LTD | 加拿大 | 1 | $20.4K | 贱金属配件 |
| JAT TRADING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $11.3K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Cst Industries Inc | 新加坡 | 1 | $5.4K | 非不锈钢管件 |
| Cst Industries Inc | 柬埔寨 | 1 | $2.1K | 非不锈钢管件 |
| Cst Industries Inc | 澳大利亚 | 1 | $781 | 钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 贱金属配件 | OMYO ENGINEERING PTY LTD | 加拿大 | $8.2K |
| 2024-04-16 | 贱金属配件 | OMYO ENGINEERING PTY LTD | 加拿大 | $4.3K |
| 2024-04-16 | 贱金属配件 | OMYO ENGINEERING PTY LTD | 加拿大 | $7.9K |
| 2024-04-05 | 非不锈钢管件 | CST INDUCTRIES INC | 新加坡 | $5.4K |
| 2024-01-30 | 其他钢铁结构体 | CST INDUCTRIES INC | 加纳 | $83.3K |
| 2023-11-15 | 其他钢铁结构体 | CST INDUSTRIES (UK) LTD | 加拿大 | $134.3K |
| 2023-09-13 | 其他钢铁结构体 | CST INDUSTRIES (UK) LTD | 加拿大 | $222.8K |
| 2023-09-11 | 其他钢铁结构体 | JAT TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2023-06-14 | 其他钢铁结构体 | CST INDUCTRIES INC | 科特迪瓦 | $98.2K |
| 2023-06-05 | 其他钢铁结构体 | CST INDUSTRIES (UK) LTD | 加拿大 | $144.3K |