Torasung Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TORASUNG SYSTEMS
58
进口笔数
30
出口笔数
$155.5K
进口金额
$45.5K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316711056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD36J4P |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | 119 Ngô Quyền, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TORASUNG SYSTEMS |
| 企业英文名称 | TORASUNG SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43B Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0762732824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $36.9K |
| 中国 | 18 | $33.2K |
| 美国 | 6 | $21.2K |
| 韩国 | 7 | $18.1K |
| 德国 | 13 | $14.2K |
| 新加坡 | 3 | $6.8K |
| 中国台湾 | 4 | $5.9K |
| 法国 | 3 | $4.2K |
| 丹麦 | 2 | $2.8K |
| 印度 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $43.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Yijia Electric Appliance Co., Ltd. | 安道尔 | 24 | $63.9K | 光敏半导体器件、光敏半导体二极管 |
| IMB Electric Teknoloji Ürünleri San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $26.1K | 其他电气开关、光敏半导体器件 |
| Hoffer Flow Controls, Inc. | 安道尔 | 3 | $15.5K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| ANCIND Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 1000伏以下保险丝、静止变流器 |
| Coco Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $7.0K | 液体气体测量仪、压力测量仪 |
| Cadmus Distribution Group Ltd. | 安道尔 | 1 | $6.0K | 电力控制板 |
| YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 液体气体测量仪、光敏半导体器件 |
| Strandberg Engineering Labs | 安道尔 | 1 | $3.8K | 液体气体测量仪 |
| FORBES MARSHALL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $2.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Yakacik Valv Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $1.1K | 液体气体测量仪 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.9K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | 4 | $12.4K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.5K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST: 3702528269) | 1 | $1.6K | 其他工业用纺织品、不锈钢管件 | |
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $171 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 光敏半导体器件 | IMB ELECTRIC TEKNOLOJI URUNLERI SAN VE TIC LTD STI | 英国 | $26.1K |
| 2026-03-18 | 液体气体测量仪 | YAKACIK VALF SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $452 |
| 2026-03-16 | 柴油机零件 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 液体气体测量仪 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 欧盟 | $550 |
| 2026-01-29 | 液体气体测量仪 | YAKACIK VALF SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $676 |
| 2026-01-22 | 大功率晶体管 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 新加坡 | $800 |
| 2026-01-22 | 大功率晶体管 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 法国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 光敏半导体器件 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 日本 | $255 |
| 2026-01-22 | 大功率晶体管 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-01-22 | 液体气体测量仪 | YUEQING YIJIA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 手动螺丝刀 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-22 | 手动螺丝刀 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $669 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | $121 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $389 |
| 2026-04-22 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP KOLON BINH DUONG (MST; 3702528269) | 越南 | $41 |