Tan Viet Private Enterprise
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他收割机械
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Việt
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2025-08-04
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600473061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRTBR3E |
| 成立日期 | 2008-11-01 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Tiến, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TÂN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Xuân Tiến, Xã Xuân Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 03503885308 |
| 传真 | 03503885711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843352 | 其他脱粒机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 15 | $1.27M |
| 科特迪瓦 | 3 | $65.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic Agro Industrie | 几内亚 | 5 | $552.4K | 其他收割机械 |
| Zhongrun Technology Development (China) Co., Ltd. | 几内亚 | 3 | $448.8K | 其他收割机械、混凝土搅拌机 |
| ETS Lin Balamou | 几内亚 | 3 | $115.3K | 其他收割机械 |
| IK Transit | 几内亚 | 1 | $66.3K | 二氧化硅、其他收割机械 |
| Global Import SARL | 科特迪瓦 | 2 | $38.8K | 其他脱粒机、旧衣物 |
| Golden Lyca China Co., Ltd. | 几内亚 | 1 | $29.4K | 其他脱粒机、农用充气轮胎 |
| Etablissements Camara Nouhan et Frere | 几内亚 | 1 | $27.8K | 其他收割机械 |
| Logist of SARL | 科特迪瓦 | 1 | $26.2K | 其他收割机械 |
| HTA Mamady Conde & Brother | 几内亚 | 1 | $25.9K | 其他脱粒机、其他收割机械 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他脱粒机 | GLOBAL IMPORT SARL | 科特迪瓦 | $21.5K |
| 2025-07-26 | 其他收割机械 | ZHONGRUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT (CHINA) CO LTD | 几内亚 | $28.0K |
| 2025-07-26 | 其他收割机械 | ZHONGRUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT (CHINA) CO LTD | 几内亚 | $130.4K |
| 2025-07-07 | 其他收割机械 | GLOBAL IMPORT SARL | 科特迪瓦 | $16.8K |
| 2025-07-07 | 其他收割机械 | GLOBAL IMPORT SARL | 科特迪瓦 | $500 |
| 2025-06-13 | 其他收割机械 | LOGIST OF SARL | 科特迪瓦 | $26.2K |
| 2025-06-03 | 其他收割机械 | ZHONGRUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT (CHINA) CO LTD | 几内亚 | $55.6K |
| 2025-06-03 | 其他收割机械 | ZHONGRUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT (CHINA) CO LTD | 几内亚 | $106.4K |
| 2025-04-27 | 混凝土搅拌机 | ZHONGRUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT (CHINA) CO LTD | 几内亚 | $7.8K |
| 2025-04-27 | 其他收割机械 | ZHONGRUN TECHNOLOGY DEVELOPMENT (CHINA) CO LTD | 几内亚 | $79.0K |